FC Ordabasy
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Zhetysu

FC Ordabasy vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 3-0 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 8, hòa 1, FC Zhetysu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Trọng tài
A. Rakhimbayev
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
DLLLW FC Zhetysu
  1. 13' S. Khizhnichenko 1-0
  2. 44' M. Mehanovič 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Mikhailov D. Kalybayev
  5. 46' N. Nurbol G. Enache
  6. 46' R. Atykhanov M. Chalkin
  7. 49' Denis Poyarkov
  8. 63' Abdoulaye Diakhate
  9. 65' A. Dzhanuzakov A. Adil
  10. 67' M. Mehanovič 3-0
  11. 70' Rúben Brígido M. Mehanovič
  12. 75' T. Adilkhanov A. Adakhajiev
  13. 79' A. Khadzhiev S. Khizhnichenko
  14. 79' A. Simčević T. Erlanov
  15. 86' M. Khalmatov A. Diakhate
  16. 86' Z. Sultaniiazov E. Astanov
  17. FT3-0

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. P. Fontanello
  3. A. Kleshchenko
  4. T. Erlanov ▼ 79'
  5. S. Tursynbay
  6. B. Kairov
  7. A. Diakhate ▼ 86'
  8. M. Mehanovič ▼ 70'
  9. C. Osuchukwu
  10. E. Astanov ▼ 86'
  11. S. Khizhnichenko ▼ 79'

Dự bị 8

  1. Rúben Brígido ▲ 70'
  2. A. Khadzhiev ▲ 79'
  3. A. Simčević ▲ 79'
  4. M. Khalmatov ▲ 86'
  5. Z. Sultaniiazov ▲ 86'
  6. I. Trofimets
  7. T. Dosmagambetov
  8. V. Plotnikov
FC Zhetysu Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Alyuetov
  1. M. Golubnichi
  2. G. Enache ▼ 46'
  3. R. Ablitarov
  4. A. Baltabekov
  5. S. Batyrkhanov
  6. M. Chalkin ▼ 46'
  7. A. Dmitrijev
  8. D. Poyarkov
  9. A. Adil ▼ 65'
  10. A. Adakhajiev ▼ 75'
  11. D. Kalybayev ▼ 46'

Dự bị 11

  1. A. Mikhailov ▲ 46'
  2. N. Nurbol ▲ 46'
  3. R. Atykhanov ▲ 46'
  4. A. Dzhanuzakov ▲ 65'
  5. T. Adilkhanov ▲ 75'
  6. A. Shabanov
  7. D. Dautov
  8. D. Kavlinov
  9. M. Khaseyn
  10. R. Dzhalilov
  11. R. Orynbassar

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
50Ghi được26
42Thủng lưới52
1.56Bàn thắng mỗi trận0.81
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu