Albirex Niigata W vs Sanfrecce Hiroshima W
Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 2-2 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 3, hòa 4, Sanfrecce Hiroshima W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- WE League · Vòng 22
- Sân vận động
- Denka Big Swan Stadium, Niigata
- Phong độ
- LLDWL Albirex Niigata W
- DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Kinga ▼ K. Nakamura
- 60' 0-1 E. Goya · Y. Nakashima
- 62' ▲ M. Matsumoto ▼ H. Shimada
- 70' ▲ Y. Shirasawa ▼ S. Ariyoshi
- 70' ▲ A. Michigami ▼ N. Kawasumi
- 70' ▲ M. Kamionobe ▼ A. Sugita
- 74' A. Michigami · Y. Yamamoto 1-1
- 76' 1-2 Y. Kinga
- 78' ▲ C. Takizawa ▼ F. Yanase
- 79' ▲ Y. Shimoyoshi ▼ Y. Kawamura
- 80' ▲ C. Ishida ▼ Y. Yamamoto
- 87' ▲ M. Watanabe ▼ A. Ogawa
- 87' ▲ M. Shiota ▼ Y. Nakashima
- 90' E. Yokoyama 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Hirao
- 6S. Ariyoshi ▼ 70'
- 7M. Sonoda
- 20R. Yamaya
- 35E. Yokoyama
- 19N. Kawasumi ▼ 70'
- 5Y. Kawamura ▼ 79'
- 13A. Sugita ▼ 70'
- 17Y. Takikawa
- 23Y. Yamamoto ▼ 80'
- 15K. Shimobori
Dự bị 7
- 32Y. Shirasawa ▲ 70'
- 11A. Michigami ▲ 70'
- 10M. Kamionobe ▲ 70'
- 14Y. Shimoyoshi ▲ 79'
- 18C. Ishida ▲ 80'
- 16C. Tomioka
- 21T. Takahashi
- 1R. Konomi
- 4K. Nakamura ▼ 46'
- 6M. Sayama
- 5C. Ichinose
- 3E. Goya
- 15N. Fujiu
- 38H. Shimada ▼ 62'
- 9M. Ueno
- 8A. Ogawa ▼ 87'
- 23F. Yanase ▼ 78'
- 11Y. Nakashima ▼ 87'
Dự bị 7
- 2Y. Kinga ▲ 46'
- 14M. Matsumoto ▲ 62'
- 10C. Takizawa ▲ 78'
- 18M. Watanabe ▲ 87'
- 25M. Shiota ▲ 87'
- 13M. Takahashi
- 31M. Fukumoto
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 16 | +34 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 14 | +29 | 51 | |
| 3 | 22 | 32 - 13 | +19 | 46 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 40 | |
| 5 | 22 | 26 - 14 | +12 | 37 | |
| 6 | 22 | 30 - 30 | 0 | 30 | |
| 7 | 22 | 29 - 33 | -4 | 23 | |
| 8 | 22 | 25 - 40 | -15 | 22 | |
| 9 | 22 | 15 - 30 | -15 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 39 | -12 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 37 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 15 - 52 | -37 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
31Ghi được26
21Thủng lưới14
1.41Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn5
23Hiệp hai19