Sanfrecce Hiroshima W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata W

Sanfrecce Hiroshima W vs Albirex Niigata W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 1-0 Albirex Niigata W tại WE League, 14 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 3, hòa 4, Albirex Niigata W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 5
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
LLDWL Albirex Niigata W
  1. 45'+2 M. Shiota Y. Kinga
  2. HT0-0
  3. 62' S. Tanaka M. Kamionobe
  4. 64' E. Goya M. Takahashi
  5. 72' M. Watanabe M. Ueno
  6. 72' F. Yanase C. Takizawa
  7. 73' R. Song A. Kasahara
  8. 81' Y. Shimoyoshi Y. Yamamoto
  9. 81' E. Yokoyama Y. Shirasawa
  10. 88' A. Michigami A. Sugita
  11. 90'+2 R. Song · A. Ogawa 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 2Y. Kinga ▼ 45'
  3. 6M. Sayama
  4. 5C. Ichinose
  5. 15N. Fujiu
  6. 9M. Ueno ▼ 72'
  7. 10C. Takizawa ▼ 72'
  8. 8A. Ogawa
  9. 29A. Kasahara ▼ 73'
  10. 11Y. Nakashima
  11. 13M. Takahashi ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 25M. Shiota ▲ 45'
  2. 3E. Goya ▲ 64'
  3. 18M. Watanabe ▲ 72'
  4. 23F. Yanase ▲ 72'
  5. 30R. Song ▲ 73'
  6. 31M. Fukumoto
  7. 16M. Hayama
Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 6S. Ariyoshi
  3. 7M. Sonoda
  4. 20R. Yamaya
  5. 10M. Kamionobe ▼ 62'
  6. 19N. Kawasumi
  7. 13A. Sugita ▼ 88'
  8. 18C. Ishida
  9. 17Y. Takikawa
  10. 32Y. Shirasawa ▼ 81'
  11. 23Y. Yamamoto ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 33S. Tanaka ▲ 62'
  2. 14Y. Shimoyoshi ▲ 81'
  3. 35E. Yokoyama ▲ 81'
  4. 11A. Michigami ▲ 88'
  5. 30H. Nasuno
  6. 25N. Kamura
  7. 21T. Takahashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được31
14Thủng lưới21
1.18Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu