Albirex Niigata W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanfrecce Hiroshima W

Albirex Niigata W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 1-0 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 3, hòa 4, Sanfrecce Hiroshima W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 17
Trọng tài
H. Kanematsu
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. 11' R. Konomiphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Kitagawa Y. Sonoda
  4. 60' Y. Takikawa M. Sonoda
  5. 64' Y. Tachibana M. Shiota
  6. 64' K. Taniguchi R. Ouchi
  7. 71' R. Masuya C. Takizawa
  8. 71' M. Ueno F. Yanase
  9. 80' Y. Matsubara Y. Kinga
  10. 90'+3 M. Kamionobe Y. Shirasawa
  11. FT1-0

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Kimura
  1. 1C. Hirao
  2. 3H. Haza
  3. 4S. Miura
  4. 7M. Sonoda ▼ 60'
  5. 16Y. Sonoda ▼ 46'
  6. 20R. Yamaya
  7. 32Y. Shirasawa ▼ 90'
  8. 19S. Brough
  9. 11A. Michigami
  10. 31H. Shirai
  11. 8M. Ishibuchi

Dự bị 7

  1. 14H. Kitagawa ▲ 46'
  2. 17Y. Takikawa ▲ 60'
  3. 10M. Kamionobe ▲ 90'
  4. 33S. Tanaka
  5. 21T. Takahashi
  6. 2R. Urakawa
  7. 6S. Yanagisawa
Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 1R. Konomi
  2. 4K. Nakamura
  3. 6M. Sayama
  4. 10Y. Kinga ▼ 80'
  5. 33C. Takizawa ▼ 71'
  6. 15A. Ogawa
  7. 23F. Yanase ▼ 71'
  8. 25M. Shiota ▼ 64'
  9. 11Y. Nakashima
  10. 17R. Ouchi ▼ 64'
  11. 20N. Shimabukuro

Dự bị 7

  1. 26Y. Tachibana ▲ 64'
  2. 13K. Taniguchi ▲ 64'
  3. 8R. Masuya ▲ 71'
  4. 9M. Ueno ▲ 71'
  5. 2Y. Matsubara ▲ 80'
  6. 31M. Fukumoto
  7. 28M. Watanabe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
18Ghi được21
29Thủng lưới27
0.9Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu