Albirex Niigata W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima W

Albirex Niigata W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 0-2 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 3, hòa 4, Sanfrecce Hiroshima W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 21
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Shirasawa H. Shirai
  3. 55' R. Song H. Koga
  4. 60' N. Shimabukuro M. Matsumoto
  5. 63' M. Kamionobe C. Ishida
  6. 68' 0-1 M. Ueno · Y. Tachibana
  7. 71' Y. Yamamoto A. Michigami
  8. 76' M. Takahashi Y. Tachibana
  9. 76' M. Hayama F. Yanase
  10. 84' Y. Shimoyoshi A. Sugita
  11. 85' S. Tanaka N. Kawasumi
  12. 85' 0-2 R. Song · M. Takahashi
  13. FT0-2

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 31H. Shirai ▼ 46'
  3. 4S. Miura
  4. 19N. Kawasumi ▼ 85'
  5. 5Y. Kawamura
  6. 13A. Sugita ▼ 84'
  7. 18C. Ishida ▼ 63'
  8. 7M. Sonoda
  9. 17Y. Takikawa
  10. 20R. Yamaya
  11. 11A. Michigami ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 32Y. Shirasawa ▲ 46'
  2. 10M. Kamionobe ▲ 63'
  3. 23Y. Yamamoto ▲ 71'
  4. 14Y. Shimoyoshi ▲ 84'
  5. 33S. Tanaka ▲ 85'
  6. 2R. Urakawa
  7. 21T. Takahashi
Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 22N. Fujita
  2. 6M. Sayama
  3. 5C. Ichinose
  4. 8A. Ogawa
  5. 15N. Fujiu
  6. 18M. Watanabe
  7. 26Y. Tachibana ▼ 76'
  8. 14M. Matsumoto ▼ 60'
  9. 23F. Yanase ▼ 76'
  10. 9M. Ueno
  11. 28H. Koga ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 30R. Song ▲ 55'
  2. 20N. Shimabukuro ▲ 60'
  3. 13M. Takahashi ▲ 76'
  4. 16M. Hayama ▲ 76'
  5. 31M. Fukumoto
  6. 29A. Kasahara
  7. 3E. Goya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được26
18Thủng lưới25
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu