Albirex Niigata W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nojima Stella W

Albirex Niigata W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 1-0 Nojima Stella W tại WE League, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 5, hòa 1, Nojima Stella W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 16
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 25' Y. Takikawa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Sasai H. Inoue
  4. 57' I. Tsukiji K. Fujiwara
  5. 60' C. Ishida K. Shimobori
  6. 77' Y. Katayama C. Sasai
  7. 88' H. Kawashima A. Minamino
  8. 88' H. Hirata K. Sakakibara
  9. 90'+4 C. Tomioka N. Kawasumi
  10. FT1-0

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 6S. Ariyoshi
  3. 7M. Sonoda
  4. 20R. Yamaya
  5. 35E. Yokoyama
  6. 19N. Kawasumi ▼ 90'
  7. 5Y. Kawamura
  8. 13A. Sugita
  9. 17Y. Takikawa
  10. 23Y. Yamamoto
  11. 15K. Shimobori ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 18C. Ishida ▲ 60'
  2. 16C. Tomioka ▲ 90'
  3. 2R. Urakawa
  4. 11A. Michigami
  5. 21T. Takahashi
  6. 14Y. Shimoyoshi
  7. 33S. Tanaka
Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 16N. Ikejiri
  2. 21H. Nagashima
  3. 5R. Oga
  4. 3H. Inoue ▼ 46'
  5. 4J. Ito
  6. 23K. Fujiwara ▼ 57'
  7. 9A. Minamino ▼ 88'
  8. 19C. Sasai ▼ 77'
  9. 11M. Hamada
  10. 10K. Sakakibara ▼ 88'
  11. 20M. Otake

Dự bị 7

  1. 26Y. Sasai ▲ 46'
  2. 27I. Tsukiji ▲ 57'
  3. 18Y. Katayama ▲ 77'
  4. 17H. Kawashima ▲ 88'
  5. 7H. Hirata ▲ 88'
  6. 1F. Kuno
  7. 6R. Shimoyama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được27
21Thủng lưới39
1.41Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu