Nojima Stella W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata W

Nojima Stella W vs Albirex Niigata W

Tỷ số chung cuộc: Nojima Stella W 1-1 Albirex Niigata W tại WE League, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nojima Stella W thắng 4, hòa 1, Albirex Niigata W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 20
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
F. Kajiyama
Phong độ
WWWLL Nojima Stella W
LLDWL Albirex Niigata W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Ishibuchi S. Tanaka
  3. 58' C. Sasai H. Hirata
  4. 58' Y. Shirasawa S. Brough
  5. 65' 0-1 Y. Takikawa · H. Kitagawa
  6. 74' Y. Sonoda M. Kamionobe
  7. 76' H. Inoue M. Hamada
  8. 76' M. Kobayashi Y. Hirano
  9. 82' H. Shirai M. Sonoda
  10. 85' C. Ishida K. Fujiwara
  11. 85' H. Hamada A. Minamino
  12. 90' R. Oga 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Nojima Stella W HLV: M. Kanno
  1. 1F. Kuno
  2. 5R. Oga
  3. 2Y. Hirano ▼ 76'
  4. 4M. Hatanaka
  5. 22J. Ito
  6. 10A. Sugita
  7. 7H. Hirata ▼ 58'
  8. 27K. Fujiwara ▼ 85'
  9. 9A. Minamino ▼ 85'
  10. 20M. Matsumoto
  11. 30M. Hamada ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 28C. Sasai ▲ 58'
  2. 14H. Inoue ▲ 76'
  3. 17M. Kobayashi ▲ 76'
  4. 19C. Ishida ▲ 85'
  5. 23H. Hamada ▲ 85'
  6. 16N. Ikejiri
  7. 24M. Nishigori
Albirex Niigata W HLV: K. Kimura
  1. 1C. Hirao
  2. 14H. Kitagawa
  3. 3H. Haza
  4. 4S. Miura
  5. 10M. Kamionobe ▼ 74'
  6. 7M. Sonoda ▼ 82'
  7. 17Y. Takikawa
  8. 20R. Yamaya
  9. 33S. Tanaka ▼ 46'
  10. 19S. Brough ▼ 58'
  11. 11A. Michigami

Dự bị 7

  1. 8M. Ishibuchi ▲ 46'
  2. 32Y. Shirasawa ▲ 58'
  3. 16Y. Sonoda ▲ 74'
  4. 31H. Shirai ▲ 82'
  5. 2R. Urakawa
  6. 6S. Yanagisawa
  7. 21T. Takahashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
17Ghi được18
32Thủng lưới29
0.85Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu