Albirex Niigata W
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Nojima Stella W

Albirex Niigata W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 2-3 Nojima Stella W tại WE League, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 5, hòa 1, Nojima Stella W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 4
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
C. Ichiki
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 1' 0-1 A. Sugita · A. Minamino
  2. 6' 0-2 M. Matsumoto · A. Sugita
  3. 34' R. Yamaya · M. Kamionobe 1-2
  4. 45' H. Shirai · M. Kamionobe 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' M. Sonoda M. Kamionobe
  7. 59' M. Ishida M. Matsumoto
  8. 67' M. Ishibuchi H. Kitagawa
  9. 72' 2-3 A. Minamino · M. Ishida
  10. 78' Y. Yamamoto H. Shirai
  11. 80' M. Kobayashi C. Sasai
  12. 89' S. Yanagisawa Y. Sonoda
  13. FT2-3

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Kimura
  1. 1C. Hirao
  2. 14H. Kitagawa ▼ 67'
  3. 3H. Haza
  4. 15Lee Hyok-Yung
  5. 4S. Miura
  6. 10M. Kamionobe ▼ 46'
  7. 16Y. Sonoda ▼ 89'
  8. 17Y. Takikawa
  9. 20R. Yamaya
  10. 11A. Michigami
  11. 31H. Shirai ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 7M. Sonoda ▲ 46'
  2. 8M. Ishibuchi ▲ 67'
  3. 23Y. Yamamoto ▲ 78'
  4. 6S. Yanagisawa ▲ 89'
  5. 22A. Goda
  6. 13S. Kato
  7. 2R. Urakawa
Nojima Stella W HLV: M. Kanno
  1. 1F. Kuno
  2. 5R. Oga
  3. 2Y. Hirano
  4. 4M. Hatanaka
  5. 6A. Matsubara
  6. 10A. Sugita
  7. 19C. Ishida
  8. 27K. Fujiwara
  9. 9A. Minamino
  10. 20M. Matsumoto ▼ 59'
  11. 28C. Sasai ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 3M. Ishida ▲ 59'
  2. 17M. Kobayashi ▲ 80'
  3. 41A. Endo
  4. 14H. Inoue
  5. 13S. Nojima
  6. 23H. Hamada
  7. 29H. Saito

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
18Ghi được17
29Thủng lưới32
0.9Bàn thắng mỗi trận0.85
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu