Nojima Stella W vs Albirex Niigata W
Tỷ số chung cuộc: Nojima Stella W 0-2 Albirex Niigata W tại WE League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nojima Stella W thắng 4, hòa 1, Albirex Niigata W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- WE League · Vòng 11
- Sân vận động
- Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
- Phong độ
- WWWLL Nojima Stella W
- LLDWL Albirex Niigata W
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Takikawa ▼ S. Tanaka
- 46' ▲ Y. Kawamura ▼ F. Kono
- 60' ▲ A. Nanri ▼ K. Sakakibara
- 66' 0-1 Y. Takikawa
- 70' ▲ H. Hirata ▼ H. Kawashima
- 71' ▲ C. Sasai ▼ M. Otake
- 78' ▲ A. Michigami ▼ Y. Yamamoto
- 80' 0-2 Y. Takikawa · Y. Kawamura
- 85' ▲ H. Shirai ▼ C. Ishida
- 86' ▲ R. Urakawa ▼ N. Kawasumi
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Kuno
- 21H. Nagashima
- 5R. Oga
- 4J. Ito
- 17H. Kawashima ▼ 70'
- 26Y. Sasai
- 9A. Minamino
- 11M. Hamada
- 10K. Sakakibara ▼ 60'
- 18Y. Katayama
- 20M. Otake ▼ 71'
Dự bị 7
- 14A. Nanri ▲ 60'
- 7H. Hirata ▲ 70'
- 19C. Sasai ▲ 71'
- 3H. Inoue
- 16N. Ikejiri
- 22N. Tsuneda
- 6R. Shimoyama
- 1C. Hirao
- 6S. Ariyoshi
- 7M. Sonoda
- 20R. Yamaya
- 19N. Kawasumi ▼ 86'
- 13A. Sugita
- 18C. Ishida ▼ 85'
- 32Y. Shirasawa
- 9F. Kono ▼ 46'
- 23Y. Yamamoto ▼ 78'
- 33S. Tanaka ▼ 46'
Dự bị 7
- 17Y. Takikawa ▲ 46'
- 5Y. Kawamura ▲ 46'
- 11A. Michigami ▲ 78'
- 31H. Shirai ▲ 85'
- 2R. Urakawa ▲ 86'
- 21T. Takahashi
- 14Y. Shimoyoshi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 16 | +34 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 14 | +29 | 51 | |
| 3 | 22 | 32 - 13 | +19 | 46 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 40 | |
| 5 | 22 | 26 - 14 | +12 | 37 | |
| 6 | 22 | 30 - 30 | 0 | 30 | |
| 7 | 22 | 29 - 33 | -4 | 23 | |
| 8 | 22 | 25 - 40 | -15 | 22 | |
| 9 | 22 | 15 - 30 | -15 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 39 | -12 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 37 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 15 - 52 | -37 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được31
39Thủng lưới21
1.23Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai23