Albirex Niigata W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nojima Stella W

Albirex Niigata W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 2-0 Nojima Stella W tại WE League, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 5, hòa 1, Nojima Stella W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 2
Sân vận động
Niigata City Athletic Stadium, Niigata
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 15' A. Minaminophản lưới 1-0
  2. 20' C. Ishida A. Michigami
  3. HT1-0
  4. 55' R. Yamaya 2-0
  5. 63' R. Shimoyama H. Hirata
  6. 63' C. Sasai M. Hamada
  7. 75' Y. Yamamoto Y. Takikawa
  8. 75' H. Shirai M. Sonoda
  9. 75' Y. Kawamura M. Kamionobe
  10. 76' N. Tsuneda Y. Hirano
  11. 76' J. Ito H. Inoue
  12. 84' S. Kato K. Fujiwara
  13. 88' R. Urakawa A. Sugita
  14. FT2-0

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 4S. Miura
  3. 10M. Kamionobe ▼ 75'
  4. 19N. Kawasumi
  5. 13A. Sugita ▼ 88'
  6. 7M. Sonoda ▼ 75'
  7. 17Y. Takikawa ▼ 75'
  8. 20R. Yamaya
  9. 32Y. Shirasawa
  10. 11A. Michigami ▼ 20'
  11. 8M. Ishibuchi

Dự bị 7

  1. 18C. Ishida ▲ 20'
  2. 23Y. Yamamoto ▲ 75'
  3. 31H. Shirai ▲ 75'
  4. 5Y. Kawamura ▲ 75'
  5. 2R. Urakawa ▲ 88'
  6. 6S. Yanagisawa
  7. 21T. Takahashi
Nojima Stella W HLV: M. Kanno
  1. 1F. Kuno
  2. 20N. Ono
  3. 5R. Oga
  4. 2Y. Hirano ▼ 76'
  5. 17H. Kawashima
  6. 3H. Inoue ▼ 76'
  7. 7H. Hirata ▼ 63'
  8. 23K. Fujiwara ▼ 84'
  9. 18K. Sakakibara
  10. 9A. Minamino
  11. 11M. Hamada ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 6R. Shimoyama ▲ 63'
  2. 19C. Sasai ▲ 63'
  3. 22N. Tsuneda ▲ 76'
  4. 4J. Ito ▲ 76'
  5. 14S. Kato ▲ 84'
  6. 15M. Hirakuni
  7. 16N. Ikejiri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được16
18Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận0.73
8Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu