Gainare Tottori
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Osaka

Gainare Tottori vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 1-1 Osaka tại J3 League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 1, hòa 3, Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DLDWD Osaka
  1. 33' T. Akiyama
  2. 39' T. Kawamura · S. Yajima 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Kubo R. Nose
  5. 51' 1-1 Y. Minakuchi · M. Kojima
  6. 57' S. Yamamoto D. Shinoda
  7. 67' T. Shimada K. Fukui
  8. 69' I. Fujita N. Miki
  9. 77' A. Haga T. Kitsui
  10. 77' Y. Natsukawa T. Toya
  11. 82' Y. Shimizu K. Hombo
  12. 84' Vinicius Souza K. Isa
  13. 90' A. Haga
  14. 90'+2 Y. Minakuchi
  15. 90'+5 R. Kubo
  16. FT1-1

Đội hình

Gainare Tottori HLV: Kentaro Hayashi
  1. 47R. Momoi
  2. 7R. Arai
  3. 34S. Jong
  4. 4S. Nikaido
  5. 21S. Yajima
  6. 15T. Kiuchi
  7. 42M. Kaneura
  8. 14T. Kawamura
  9. 27K. Hombo ▼ 82'
  10. 10N. Miki ▼ 69'
  11. 9D. Shinoda ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 1Y. Terasawa
  2. 20M. Lorenz
  3. 32M. Moon
  4. 55H. Oshima
  5. 2I. Fujita ▲ 69'
  6. 13Y. Shimizu ▲ 82'
  7. 16Y. Tasei
  8. 19S. Yamamoto ▲ 57'
Osaka HLV: Mitsunori Yabuta
  1. 1H. Sugawara
  2. 52M. Kojima
  3. 23T. Akiyama
  4. 13K. Mima
  5. 5Y. Minakuchi
  6. 41R. Nose ▼ 46'
  7. 15K. Fukui ▼ 67'
  8. 14S. Sumida
  9. 7T. Kitsui ▼ 77'
  10. 95K. Isa ▼ 84'
  11. 28T. Toya ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 88R. Umeda
  2. 4R. Yamashita
  3. 6S. Tachino
  4. 8A. Haga ▲ 77'
  5. 18Y. Natsukawa ▲ 77'
  6. 38S. Ogawa
  7. 9T. Shimada ▲ 67'
  8. 10R. Kubo ▲ 46'
  9. 99Vinicius Souza ▲ 84'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
5 15 - 5 +10 13
2
Kagoshima United FC
5 10 - 5 +5 13
3
FC Gifu
5 14 - 2 +12 10
4
Biwako Shiga
5 9 - 8 +1 9
5
SC Sagamihara
5 8 - 5 +3 8
6
Tochigi SC
5 8 - 8 0 8
7
Osaka
5 7 - 5 +2 7
8
Renofa Yamaguchi
5 5 - 4 +1 7
9
Parceiro Nagano
5 6 - 7 -1 7
10
Gainare Tottori
5 4 - 9 -5 7
11
Roasso Kumamoto
5 4 - 3 +1 6
12
Zweigen Kanazawa
5 8 - 9 -1 6
13
Nara Club
5 9 - 12 -3 5
14
Fukushima United FC
5 10 - 11 -1 4
15
Matsumoto Yamaga FC
5 5 - 6 -1 4
16
FC Ryukyu
4 5 - 6 -1 4
17
Kamatamare Sanuki
5 6 - 10 -4 4
18
Kochi United
5 2 - 12 -10 4
19
Kitakyushu
4 5 - 7 -2 3
20
Thespakusatsu Gunma
5 6 - 12 -6 3
J2 League J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
12Ghi được17
13Thủng lưới11
1.5Bàn thắng mỗi trận1.89
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu