Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gainare Tottori

Osaka vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-1 Gainare Tottori tại J3 League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 3, hòa 3, Gainare Tottori thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 33
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
WWWWL Gainare Tottori
  1. 32' 0-1 Y. Togashi · A. Tojo
  2. 37' T. Shimada
  3. 38' D. Furukawa
  4. HT0-1
  5. 56' R. Tone T. Shimada
  6. 57' R. Tone
  7. 62' T. Matsuura Woo Sang-Ho
  8. 62' S. Sakamoto T. Kitsui
  9. 66' K. Tanaka
  10. 68' Y. Yoshii K. Shigematsu
  11. 68' T. Ushinohama R. Tamura
  12. 68' Mun In-Ju Y. Togashi
  13. 74' K. Sakamoto K. Masutani
  14. 80' T. Kiyomoto N. Tanaka
  15. 80' T. Hamasaki K. Mima
  16. 84' H. Sese
  17. 85' T. Ushinohama
  18. 89' M. Yuma A. Tojo
  19. 90'+1 T. Taniguchi · D. Furukawa 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Osaka HLV: M. Hirano
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 4T. Taniguchi
  4. 26T. Itakura
  5. 2K. Mima ▼ 80'
  6. 33Woo Sang-Ho ▼ 62'
  7. 44H. Komatsu
  8. 7T. Kitsui ▼ 62'
  9. 28D. Furukawa
  10. 14N. Tanaka ▼ 80'
  11. 32T. Shimada ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 16R. Tone ▲ 56'
  2. 77T. Matsuura ▲ 62'
  3. 5S. Sakamoto ▲ 62'
  4. 27T. Kiyomoto ▲ 80'
  5. 46T. Hamasaki ▲ 80'
  6. 30R. Sakuraba
  7. 9Y. Imamura
Gainare Tottori HLV: K. Masumoto
  1. 1K. Itohara
  2. 8K. Tanaka
  3. 3K. Masutani ▼ 74'
  4. 4J. Suzuki
  5. 2R. Iizumi
  6. 7R. Tamura ▼ 68'
  7. 10H. Sese
  8. 14M. Fukoin
  9. 17A. Tojo ▼ 89'
  10. 19K. Shigematsu ▼ 68'
  11. 18Y. Togashi ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 36Y. Yoshii ▲ 68'
  2. 32T. Ushinohama ▲ 68'
  3. 6Mun In-Ju ▲ 68'
  4. 24K. Sakamoto ▲ 74'
  5. 29M. Yuma ▲ 89'
  6. 31R. Koma
  7. 23H. Nagai

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

38Trận đấu39
41Ghi được57
38Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu