Gainare Tottori
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Osaka

Gainare Tottori vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 1-2 Osaka tại J3 League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 1, hòa 3, Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 30
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DLDWD Osaka
  1. 16' S. Nagano
  2. 19' 0-1 M. Nishimura · R. Tone
  3. 31' K. Mima
  4. 42' S. Maruyama
  5. HT0-1
  6. 46' R. Nose R. Tone
  7. 48' 0-2 T. Akiyama · M. Nishimura
  8. 57' K. Tanaka S. Maruyama
  9. 57' K. Handa Y. Togashi
  10. 57' A. Haga S. Takei
  11. 71' H. Ozawa T. Kawamura
  12. 71' Y. Shimizu D. Soga
  13. 75' T. Kitsui R. Kubo
  14. 82' R. Tanada M. Fukoin
  15. 87' R. Tanada 1-2
  16. 89' Y. Minakuchi S. Masuda
  17. 89' S. Tsutsumi K. Mima
  18. FT1-2

Đội hình

Gainare Tottori HLV: Kentaro Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 55H. Oshima
  3. 3S. Nagano
  4. 6H. Nukui
  5. 16S. Maruyama ▼ 57'
  6. 42M. Kaneura
  7. 34D. Soga ▼ 71'
  8. 21T. Kawamura ▼ 71'
  9. 11A. Tojo
  10. 14M. Fukoin ▼ 82'
  11. 10Y. Togashi ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 39R. Sakuraba
  2. 8K. Tanaka ▲ 57'
  3. 17T. Matsumoto
  4. 44S. T. Nozawa Van Eerden
  5. 77S. Hashimoto
  6. 7H. Ozawa ▲ 71'
  7. 13Y. Shimizu ▲ 71'
  8. 9R. Tanada ▲ 82'
  9. 18K. Handa ▲ 57'
Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 13K. Mima ▼ 89'
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 16R. Hashimoto
  6. 25S. Takei ▼ 57'
  7. 27R. Sawazaki
  8. 19S. Masuda ▼ 89'
  9. 10R. Kubo ▼ 75'
  10. 51M. Nishimura
  11. 11R. Tone ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 5Y. Minakuchi ▲ 89'
  3. 7T. Kitsui ▲ 75'
  4. 8A. Haga ▲ 57'
  5. 20D. Horikoshi
  6. 24R. Sato
  7. 37S. Tsutsumi ▲ 89'
  8. 41R. Nose ▲ 46'
  9. 99Vinicius Souza

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
48Ghi được58
55Thủng lưới41
1.17Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu