Gainare Tottori
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

Gainare Tottori vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 2-2 Osaka tại J3 League, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 1, hòa 3, Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DLDWD Osaka
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 D. Furukawa
  3. 56' T. Ushinohama · J. Suzuki 1-1
  4. 60' R. Tone Y. Imamura
  5. 62' T. Shimada
  6. 68' R. Sawakami K. Shigematsu
  7. 68' H. Ozawa T. Ushinohama
  8. 74' J. Dongou T. Shimada
  9. 74' T. Kitsui D. Furukawa
  10. 82' R. Tamura A. Hasegawa
  11. 82' S. Kozuki N. Tanaka
  12. 82' R. Machida Woo Sang-Ho
  13. 87' R. Tamura · H. Sese 2-1
  14. 90'+2 S. Maruyama M. Fukoin
  15. 90'+5 2-2 T. Kitsui · S. Sakamoto
  16. FT2-2

Đội hình

Gainare Tottori HLV: K. Masumoto
  1. 21K. Ioka
  2. 8K. Tanaka
  3. 3K. Masutani
  4. 4J. Suzuki
  5. 2R. Iizumi
  6. 33A. Hasegawa ▼ 82'
  7. 32T. Ushinohama ▼ 68'
  8. 10H. Sese
  9. 14M. Fukoin ▼ 90'
  10. 6Mun In-Ju
  11. 19K. Shigematsu ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 9R. Sawakami ▲ 68'
  2. 20H. Ozawa ▲ 68'
  3. 7R. Tamura ▲ 82'
  4. 26S. Maruyama ▲ 90'
  5. 1K. Itohara
  6. 23H. Nagai
  7. 18Y. Togashi
Osaka HLV: M. Hirano
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 26T. Itakura
  4. 2K. Mima
  5. 33Woo Sang-Ho ▼ 82'
  6. 25K. Nishiya
  7. 28D. Furukawa ▼ 74'
  8. 5S. Sakamoto
  9. 14N. Tanaka ▼ 82'
  10. 9Y. Imamura ▼ 60'
  11. 32T. Shimada ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 16R. Tone ▲ 60'
  2. 35J. Dongou ▲ 74'
  3. 7T. Kitsui ▲ 74'
  4. 19S. Kozuki ▲ 82'
  5. 17R. Machida ▲ 82'
  6. 3R. Saito
  7. 29S. Kasahara

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu38
57Ghi được41
54Thủng lưới38
1.46Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu