Gainare Tottori
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Osaka

Gainare Tottori vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 2-1 Osaka tại J3 League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 1, hòa 3, Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 25
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DLDWD Osaka
  1. 23' 0-1 T. Akiyama · S. Masuda
  2. 27' S. Masuda
  3. HT0-1
  4. 46' T. Kitsui S. Masuda
  5. 52' S. Matsuki · Y. Togashi 1-1
  6. 59' K. Yamada T. Nagai
  7. 67' T. Shimada Y. Kide
  8. 68' João Moura R. Kojima
  9. 75' T. Akiyama
  10. 77' R. Tone D. Furukawa
  11. 84' S. Tanaka S. Matsuki
  12. 84' N. Miki Y. Togashi
  13. 89' R. Sawazaki S. Takei
  14. 90'+3 K. Yamada
  15. 90'+6 R. Takao H. Ozawa
  16. 90'+5 S. Tanaka11m 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Gainare Tottori HLV: K. Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 6H. Nukui
  3. 41K. Oshiro
  4. 4S. Nikaido
  5. 14M. Fukoin
  6. 34D. Soga
  7. 16S. Maruyama
  8. 17H. Ozawa ▼ 90'
  9. 26F. Takayanagi
  10. 9Y. Togashi ▼ 84'
  11. 7S. Matsuki ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 18S. Tanaka ▲ 84'
  2. 19N. Miki ▲ 84'
  3. 13R. Takao ▲ 90'
  4. 42M. Kaneura
  5. 29R. Koizumi
  6. 32T. Ikawa
  7. 39R. Sakuraba
Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai ▼ 59'
  2. 23T. Akiyama
  3. 17Y. Kide ▼ 67'
  4. 37R. Kojima ▼ 68'
  5. 2K. Mima
  6. 16Y. Shimozawa
  7. 19S. Masuda ▼ 46'
  8. 38Y. Natsukawa
  9. 34D. Furukawa ▼ 77'
  10. 5S. Sakamoto
  11. 25S. Takei ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 7T. Kitsui ▲ 46'
  2. 31K. Yamada ▲ 59'
  3. 9T. Shimada ▲ 67'
  4. 98João Moura ▲ 68'
  5. 11R. Tone ▲ 77'
  6. 27R. Sawazaki ▲ 89'
  7. 14N. Tanaka

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
52Ghi được47
71Thủng lưới34
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu