Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gainare Tottori

Osaka vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-0 Gainare Tottori tại J3 League, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 3, hòa 3, Gainare Tottori thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
WWWWL Gainare Tottori
  1. HT0-0
  2. 47' S. Nagano
  3. 50' Y. Togashi
  4. 58' R. Tone D. Horikoshi
  5. 58' R. Sato R. Kubo
  6. 64' N. Miki A. Tojo
  7. 64' I. Yoshida K. Handa
  8. 70' R. Sato · H. Kurosaki 1-0
  9. 71' K. Tanaka T. Ikawa
  10. 71' I. Fujita Y. Togashi
  11. 76' R. Sawazaki T. Kitsui
  12. 81' S. Woo
  13. 82' K. Dadzie D. Soga
  14. 87' K. Hayashida H. Kurosaki
  15. 87' K. Matsumoto T. Shimada
  16. FT1-0

Đội hình

Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 3R. Kawakami
  3. 15H. Kurosaki ▼ 87'
  4. 23T. Akiyama
  5. 16R. Hashimoto
  6. 10R. Kubo ▼ 58'
  7. 25S. Takei
  8. 20D. Horikoshi ▼ 58'
  9. 33S. Woo
  10. 7T. Kitsui ▼ 76'
  11. 9T. Shimada ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 68G. Hirabuki
  2. 4R. Yamashita
  3. 6S. Tachino
  4. 22K. Hayashida ▲ 87'
  5. 11R. Tone ▲ 58'
  6. 24R. Sato ▲ 58'
  7. 17H. Wada
  8. 27R. Sawazaki ▲ 76'
  9. 88K. Matsumoto ▲ 87'
Gainare Tottori HLV: Kentaro Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 42M. Kaneura
  3. 3S. Nagano
  4. 6H. Nukui
  5. 32T. Ikawa ▼ 71'
  6. 14M. Fukoin
  7. 34D. Soga ▼ 82'
  8. 7H. Ozawa
  9. 11A. Tojo ▼ 64'
  10. 10Y. Togashi ▼ 71'
  11. 18K. Handa ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 1Y. Terasawa
  2. 4S. Nikaido
  3. 8K. Tanaka ▲ 71'
  4. 21T. Kawamura
  5. 2I. Fujita ▲ 71'
  6. 19N. Miki ▲ 64'
  7. 22I. Yoshida ▲ 64'
  8. 23K. Dadzie ▲ 82'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
58Ghi được48
41Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu