Matsumoto Yamaga FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Osaka

Matsumoto Yamaga FC vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 1-1 Osaka tại J3 League, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 3, hòa 3, Osaka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 36
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
LDWDW Osaka
  1. 7' 0-1 R. Kubo · R. Hashimoto
  2. HT0-1
  3. 46' S. Tanaka M. Hayashi
  4. 55' R. Hashimoto
  5. 57' T. Shimada R. Tone
  6. 58' R. Maeda T. Ando
  7. 72' S. Tachino R. Hashimoto
  8. 72' T. Kitsui M. Nishimura
  9. 76' T. Akiyamaphản lưới 1-1
  10. 80' R. Nose S. Masuda
  11. 80' S. Mochizuki S. Takei
  12. 85' K. Saso D. Ogawa
  13. 89' K. Yamamoto H. Ohashi
  14. 89' Y. Taki K. Murakoshi
  15. FT1-1

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: Tomonobu Hayakawa
  1. 1I. Ouchi
  2. 36G. Matsumura
  3. 44T. Nonomura
  4. 16T. Miyabe
  5. 24D. Ogawa ▼ 85'
  6. 18H. Ohashi ▼ 89'
  7. 46R. Yasunaga
  8. 40D. Higuchi
  9. 14T. Ando ▼ 58'
  10. 41K. Murakoshi ▼ 89'
  11. 43M. Hayashi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 35S. Kanda
  2. 19H. Sugita
  3. 25K. Kawakami
  4. 15K. Yamamoto ▲ 89'
  5. 30R. Kokubu
  6. 22K. Saso ▲ 85'
  7. 23Y. Taki ▲ 89'
  8. 20R. Maeda ▲ 58'
  9. 42S. Tanaka ▲ 46'
Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 16R. Hashimoto ▼ 72'
  6. 25S. Takei ▼ 80'
  7. 27R. Sawazaki
  8. 19S. Masuda ▼ 80'
  9. 10R. Kubo
  10. 51M. Nishimura ▼ 72'
  11. 11R. Tone ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 5Y. Minakuchi
  3. 6S. Tachino ▲ 72'
  4. 7T. Kitsui ▲ 72'
  5. 24R. Sato
  6. 33S. Woo
  7. 41R. Nose ▲ 80'
  8. 9T. Shimada ▲ 57'
  9. 39S. Mochizuki ▲ 80'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
46Ghi được58
57Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu