Osaka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Matsumoto Yamaga FC

Osaka vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: Osaka 0-0 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 2, hòa 3, Matsumoto Yamaga FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
LDWDW Osaka
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 23' R. Yasunaga
  2. 41' K. Saso
  3. 45'+2 K. Saso
  4. 45'+2 K. Saso
  5. HT0-0
  6. 61' K. Mawatari S. Fujitani
  7. 61' K. Yamamoto R. Yasunaga
  8. 63' M. Nishimura
  9. 64' T. Akiyama
  10. 72' D. Furukawa M. Nishimura
  11. 79' T. Kitsui T. Shimada
  12. 79' R. Tone N. Tanaka
  13. 81' T. Ando S. Sumida
  14. 84' T. Akiyama
  15. 84' T. Akiyama
  16. 87' G. Egawa S. Takei
  17. 87' Y. Fujita K. Mima
  18. 90'+2 G. Egawa
  19. 90'+5 K. Mawatari
  20. 90' R. Yamamoto D. Higuchi
  21. FT0-0

Đội hình

Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 3R. Saito
  4. 23T. Akiyama
  5. 2K. Mima ▼ 87'
  6. 33Woo Sang-Ho
  7. 14N. Tanaka ▼ 79'
  8. 9T. Shimada ▼ 79'
  9. 25S. Takei ▼ 87'
  10. 10R. Kubo
  11. 43M. Nishimura ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 34D. Furukawa ▲ 72'
  2. 7T. Kitsui ▲ 79'
  3. 11R. Tone ▲ 79'
  4. 4G. Egawa ▲ 87'
  5. 32Y. Fujita ▲ 87'
  6. 31K. Yamada
  7. 16Y. Shimozawa
Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 35S. Kanda
  2. 48S. Fujitani ▼ 61'
  3. 5M. Tokida
  4. 40D. Higuchi ▼ 90'
  5. 44T. Nonomura
  6. 6K. Yamaguchi
  7. 22K. Saso
  8. 46R. Yasunaga ▼ 61'
  9. 41K. Murakoshi
  10. 10Y. Kikui
  11. 8S. Sumida ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 7K. Mawatari ▲ 61'
  2. 15K. Yamamoto ▲ 61'
  3. 14T. Ando ▲ 81'
  4. 17R. Yamamoto ▲ 90'
  5. 1I. Ouchi
  6. 23Y. Taki
  7. 4S. Takahashi

Thống kê

14
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
47Ghi được73
34Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu