Matsumoto Yamaga FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

Matsumoto Yamaga FC vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 1-0 Osaka tại J3 League, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 3, hòa 3, Osaka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 9
Sân vận động
Sunpro Alwin Stadium, Matsumoto
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
LDWDW Osaka
  1. HT0-0
  2. 59' S. Yonehara A. Ando
  3. 59' R. Machida Woo Sang-Ho
  4. 59' D. Furukawa Y. Imamura
  5. 68' R. Yamamoto
  6. 70' Y. Taki K. Murakoshi
  7. 70' Y. Shimokawa S. Fujitani
  8. 74' Y. Kikui · R. Yamamoto 1-0
  9. 75' S. Kozuki R. Tone
  10. 85' Y. Hashiuchi Paulinho
  11. 85' K. Kiyama R. Yamamoto
  12. 85' João Victor T. Shimada
  13. 85' T. Yoshinare N. Tanaka
  14. 87' Y. Kikui
  15. FT1-0

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 21Víctor Ibáñez
  2. 48S. Fujitani ▼ 70'
  3. 43M. Tokida
  4. 41R. Yamamoto ▼ 85'
  5. 44T. Nonomura
  6. 14Paulinho ▼ 85'
  7. 4A. Ando ▼ 59'
  8. 29K. Murakoshi ▼ 70'
  9. 19R. Komatsu
  10. 25I. Enomoto
  11. 15Y. Kikui

Dự bị 7

  1. 32S. Yonehara ▲ 59'
  2. 23Y. Taki ▲ 70'
  3. 8Y. Shimokawa ▲ 70'
  4. 13Y. Hashiuchi ▲ 85'
  5. 11K. Kiyama ▲ 85'
  6. 9K. Suzuki
  7. 16T. Murayama
Osaka HLV: M. Hirano
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 26T. Itakura
  4. 2K. Mima
  5. 39K. Matsuda
  6. 33Woo Sang-Ho ▼ 59'
  7. 16R. Tone ▼ 75'
  8. 25K. Nishiya
  9. 14N. Tanaka ▼ 85'
  10. 9Y. Imamura ▼ 59'
  11. 32T. Shimada ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 17R. Machida ▲ 59'
  2. 28D. Furukawa ▲ 59'
  3. 19S. Kozuki ▲ 75'
  4. 36João Victor ▲ 85'
  5. 22T. Yoshinare ▲ 85'
  6. 4T. Taniguchi
  7. 30R. Sakuraba

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu38
51Ghi được41
49Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu