Osaka
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Matsumoto Yamaga FC

Osaka vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: Osaka 3-1 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 2, hòa 3, Matsumoto Yamaga FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 25
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
LDWDW Osaka
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 12' T. Kitsui · R. Kubo 1-0
  2. 20' T. Kitsui · N. Tanaka 2-0
  3. 44' S. Kasahara
  4. 45'+3 2-1 L. Nozawa · R. Komatsu
  5. HT2-1
  6. 60' K. Murakoshi K. Suzuki
  7. 61' R. Tone T. Kitsui
  8. 65' Y. Kikui
  9. 71' K. Yamaguchi L. Nozawa
  10. 71' D. Higuchi Y. Shimokawa
  11. 75' S. Sakamoto T. Shimada
  12. 75' K. Hidaka H. Komatsu
  13. 75' T. Matsuura N. Tanaka
  14. 78' S. Sakamoto
  15. 79' R. Kokubu S. Yonehara
  16. 79' I. Enomoto S. Fujitani
  17. 88' T. Taniguchi K. Mima
  18. 90'+2 K. Hidaka11m 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Osaka HLV: M. Hirano
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 3R. Saito
  4. 26T. Itakura
  5. 2K. Mima ▼ 88'
  6. 33Woo Sang-Ho
  7. 44H. Komatsu ▼ 75'
  8. 7T. Kitsui ▼ 61'
  9. 14N. Tanaka ▼ 75'
  10. 32T. Shimada ▼ 75'
  11. 11R. Kubo

Dự bị 7

  1. 16R. Tone ▲ 61'
  2. 5S. Sakamoto ▲ 75'
  3. 8K. Hidaka ▲ 75'
  4. 77T. Matsuura ▲ 75'
  5. 4T. Taniguchi ▲ 88'
  6. 43K. Kuroki
  7. 29S. Kasahara
Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 16T. Murayama
  2. 48S. Fujitani ▼ 79'
  3. 43M. Tokida
  4. 44T. Nonomura
  5. 8Y. Shimokawa ▼ 71'
  6. 32S. Yonehara ▼ 79'
  7. 46R. Yasunaga
  8. 19R. Komatsu
  9. 9K. Suzuki ▼ 60'
  10. 18L. Nozawa ▼ 71'
  11. 15Y. Kikui

Dự bị 7

  1. 29K. Murakoshi ▲ 60'
  2. 6K. Yamaguchi ▲ 71'
  3. 40D. Higuchi ▲ 71'
  4. 30R. Kokubu ▲ 79'
  5. 25I. Enomoto ▲ 79'
  6. 13Y. Hashiuchi
  7. 21Víctor Ibáñez

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

38Trận đấu39
41Ghi được51
38Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu