Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Matsumoto Yamaga FC

Osaka vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-0 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 2, hòa 3, Matsumoto Yamaga FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
LDWDW Osaka
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 6' J. Ninomiya
  2. 40' T. Shimada · R. Sato 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Kawakami
  5. 46' K. Murakoshi K. Saso
  6. 56' S. Masuda
  7. 59' T. Kitsui S. Masuda
  8. 59' S. Takei A. Haga
  9. 67' H. Asakawa G. Matsumura
  10. 74' S. Takei
  11. 77' J. Homma D. Ogawa
  12. 77' R. Yasunaga K. Yamamoto
  13. 78' R. Kubo R. Sato
  14. 78' K. Matsumoto T. Shimada
  15. 88' T. Kitsui
  16. 89' R. Kokubu H. Ohashi
  17. 90'+3 S. Tsutsumi
  18. 90'+3 K. Hayashida S. Tsutsumi
  19. FT1-0

Đội hình

Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi ▼ 90'
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 6S. Tachino
  6. 24R. Sato ▼ 78'
  7. 8A. Haga ▼ 59'
  8. 27R. Sawazaki
  9. 51M. Nishimura
  10. 19S. Masuda ▼ 59'
  11. 9T. Shimada ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 68G. Hirabuki
  2. 16R. Hashimoto
  3. 22K. Hayashida ▲ 90'
  4. 7T. Kitsui ▲ 59'
  5. 14S. Sumida
  6. 18Y. Natsukawa
  7. 25S. Takei ▲ 59'
  8. 10R. Kubo ▲ 78'
  9. 88K. Matsumoto ▲ 78'
Matsumoto Yamaga FC HLV: Tomonobu Hayakawa
  1. 1I. Ouchi
  2. 24D. Ogawa ▼ 77'
  3. 44T. Nonomura
  4. 27J. Ninomiya
  5. 36G. Matsumura ▼ 67'
  6. 18H. Ohashi ▼ 89'
  7. 15K. Yamamoto ▼ 77'
  8. 40D. Higuchi
  9. 22K. Saso ▼ 46'
  10. 10Y. Kikui
  11. 42S. Tanaka

Dự bị 9

  1. 35S. Kanda
  2. 16T. Miyabe
  3. 19H. Sugita
  4. 49J. Homma ▲ 77'
  5. 46R. Yasunaga ▲ 77'
  6. 13A. Ishiyama
  7. 30R. Kokubu ▲ 89'
  8. 41K. Murakoshi ▲ 46'
  9. 11H. Asakawa ▲ 67'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được46
41Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu