Matsumoto Yamaga FC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Osaka

Matsumoto Yamaga FC vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 2-0 Osaka tại J3 League, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 3, hòa 3, Osaka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 21
Sân vận động
Sunpro Alwin Stadium, Matsumoto
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
LDWDW Osaka
  1. 18' R. Saito
  2. 24' H. Asakawa · D. Higuchi 1-0
  3. 34' H. Asakawa · R. Yasunaga 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Furukawa T. Shimada
  6. 46' R. Tone N. Tanaka
  7. 46' K. Hayashida R. Saito
  8. 64' S. Masuda S. Takei
  9. 66' T. Akiyama
  10. 68' Y. Taki T. Ando
  11. 76' S. Tachino
  12. 82' K. Saso R. Yasunaga
  13. 82' K. Utaka M. Nishimura
  14. 83' M. Tokida T. Nonomura
  15. 88' R. Maeda Y. Kikui
  16. FT2-0

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 1I. Ouchi
  2. 40D. Higuchi
  3. 17R. Yamamoto
  4. 2T. Miyabe
  5. 44T. Nonomura ▼ 83'
  6. 15K. Yamamoto
  7. 32S. Yonehara
  8. 46R. Yasunaga ▼ 82'
  9. 10Y. Kikui ▼ 88'
  10. 11H. Asakawa
  11. 14T. Ando ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 23Y. Taki ▲ 68'
  2. 22K. Saso ▲ 82'
  3. 5M. Tokida ▲ 83'
  4. 20R. Maeda ▲ 88'
  5. 48S. Fujitani
  6. 16T. Murayama
  7. 4S. Takahashi
Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 3R. Saito ▼ 46'
  4. 23T. Akiyama
  5. 2K. Mima
  6. 16Y. Shimozawa
  7. 14N. Tanaka ▼ 46'
  8. 9T. Shimada ▼ 46'
  9. 25S. Takei ▼ 64'
  10. 10R. Kubo
  11. 43M. Nishimura ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 34D. Furukawa ▲ 46'
  2. 11R. Tone ▲ 46'
  3. 22K. Hayashida ▲ 46'
  4. 19S. Masuda ▲ 64'
  5. 18K. Utaka ▲ 82'
  6. 29Kang Seong-kook
  7. 33Woo Sang-Ho

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu41
73Ghi được47
62Thủng lưới34
1.55Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu