SC Sagamihara
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Matsumoto Yamaga FC

SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-0 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 1, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 32
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WLLDW SC Sagamihara
DDDLD Matsumoto Yamaga FC
  1. 27' R. Kawano
  2. HT0-0
  3. 53' R. Nakayama · R. Sugimoto 1-0
  4. 64' R. Maeda K. Saso
  5. 64' S. Tanaka T. Miyabe
  6. 75' K. Fukui R. Nakayama
  7. 78' R. Yamamoto D. Higuchi
  8. 78' K. Mawatari D. Ogawa
  9. 80' T. Shimakawa Y. Tokunaga
  10. 80' R. Osako R. Sugimoto
  11. 80' Rafael Furtado A. Takagi
  12. 85' T. Ando Y. Taki
  13. 89' D. Nakashio R. Kawano
  14. FT1-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: Yuki Richard Stalph
  1. 46N. Baumann
  2. 2D. Kato
  3. 20R. Yamauchi
  4. 54K. Watahiki
  5. 26S. Nishikubo
  6. 6Y. Tokunaga ▼ 80'
  7. 27T. Nishiyama
  8. 7R. Kawano ▼ 89'
  9. 10R. Nakayama ▼ 75'
  10. 24R. Sugimoto ▼ 80'
  11. 14A. Takagi ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 31K. Inose
  2. 16R. Takano
  3. 18K. Miki
  4. 36D. Nakashio ▲ 89'
  5. 4T. Shimakawa ▲ 80'
  6. 8R. Osako ▲ 80'
  7. 9Rafael Furtado ▲ 80'
  8. 11Y. Muto
  9. 22K. Fukui ▲ 75'
Matsumoto Yamaga FC HLV: Tomonobu Hayakawa
  1. 1I. Ouchi
  2. 24D. Ogawa ▼ 78'
  3. 44T. Nonomura
  4. 19H. Sugita
  5. 16T. Miyabe ▼ 64'
  6. 22K. Saso ▼ 64'
  7. 15K. Yamamoto
  8. 46R. Yasunaga
  9. 40D. Higuchi ▼ 78'
  10. 43M. Hayashi
  11. 23Y. Taki ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 35S. Kanda
  2. 36G. Matsumura
  3. 17R. Yamamoto ▲ 78'
  4. 7K. Mawatari ▲ 78'
  5. 18H. Ohashi
  6. 25K. Kawakami
  7. 20R. Maeda ▲ 64'
  8. 14T. Ando ▲ 85'
  9. 42S. Tanaka ▲ 64'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
45Ghi được46
56Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu