SC Sagamihara
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Matsumoto Yamaga FC

SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-4 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 1, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
S. Ishimaru
Phong độ
WLLDW SC Sagamihara
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 10' K. Murakoshi
  2. 13' 0-1 A. Yokoyama · S. Sumida
  3. 19' J. Fujimoto
  4. 21' 0-2 M. Tokida
  5. 40' J. Fujimoto · D. Watabe 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' T. Fujinuma Y. Matsuhashi
  8. 46' T. Hamasaki K. Murakoshi
  9. 55' 1-3 A. Yokoyama
  10. 65' T. Ando J. Fujimoto
  11. 65' S. Nakahara R. Kawakami
  12. 71' T. Funayama
  13. 77' R. Tada D. Watabe
  14. 77' K. Saso T. Funayama
  15. 79' M. Yasuda S. Sumida
  16. 84' I. Enomoto A. Yokoyama
  17. 84' M. Hamana Y. Kikui
  18. 88' T. Mae
  19. 90'+1 1-4 R. Toyama · M. Hamana
  20. FT1-4

Đội hình

SC Sagamihara HLV: T. Takagi
  1. 31K. Kakoi
  2. 4H. Mizumoto
  3. 27D. Watabe ▼ 77'
  4. 13R. Ishida
  5. 20Y. Fujiwara
  6. 10J. Fujimoto ▼ 65'
  7. 25R. Tanaka
  8. 15R. Kawakami ▼ 65'
  9. 19Y. Matsuhashi ▼ 46'
  10. 7T. Funayama ▼ 77'
  11. 9K. Ukita

Dự bị 7

  1. 29T. Fujinuma ▲ 46'
  2. 14T. Ando ▲ 65'
  3. 30S. Nakahara ▲ 65'
  4. 2R. Tada ▲ 77'
  5. 22K. Saso ▲ 77'
  6. 5Y. Kawasaki
  7. 1T. Shibasaki
Matsumoto Yamaga FC HLV: H. Nanami
  1. 21Víctor Ibáñez
  2. 5T. Mae
  3. 43M. Tokida
  4. 33Y. Ono
  5. 37T. Miyabe
  6. 8Y. Shimokawa
  7. 23R. Toyama
  8. 29K. Murakoshi ▼ 46'
  9. 36S. Sumida ▼ 79'
  10. 32A. Yokoyama ▼ 84'
  11. 15Y. Kikui ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 20T. Hamasaki ▲ 46'
  2. 11M. Yasuda ▲ 79'
  3. 25I. Enomoto ▲ 84'
  4. 38M. Hamana ▲ 84'
  5. 34T. Inafuku
  6. 13Y. Hashiuchi
  7. 16T. Murayama

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu36
31Ghi được51
50Thủng lưới40
0.91Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu