Matsumoto Yamaga FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
SC Sagamihara

Matsumoto Yamaga FC vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 3-2 SC Sagamihara tại J3 League, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 6, hòa 1, SC Sagamihara thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 24
Sân vận động
Sunpro Alwin Stadium, Matsumoto
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
WLLDW SC Sagamihara
  1. 6' 0-1 R. Takano · Y. Tokunaga
  2. 21' H. Asakawa
  3. 26' D. Kato
  4. 44' H. Asakawa · R. Yasunaga 1-1
  5. 45'+5 Y. Kikui · R. Yamamoto 2-1
  6. HT2-1
  7. 47' R. Yasunaga
  8. 56' T. Nishiyama Y. Iwakami
  9. 57' J. Nakamura T. Ando
  10. 64' R. Wakabayashi K. Miki
  11. 64' A. Takagi Y. Muto
  12. 74' K. Murakoshi Y. Taki
  13. 78' Y. Senuma A. Tanahashi
  14. 78' R. Hashimoto R. Takano
  15. 80' 2-2 A. Takagi · R. Hashimoto
  16. 82' S. Fujitani R. Yamamoto
  17. 90'+5 K. Murakoshi · Y. Kikui 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 1I. Ouchi
  2. 5M. Tokida
  3. 40D. Higuchi
  4. 17R. Yamamoto ▼ 82'
  5. 2T. Miyabe
  6. 32S. Yonehara
  7. 23Y. Taki ▼ 74'
  8. 46R. Yasunaga
  9. 10Y. Kikui
  10. 11H. Asakawa
  11. 14T. Ando ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 25J. Nakamura ▲ 57'
  2. 41K. Murakoshi ▲ 74'
  3. 48S. Fujitani ▲ 82'
  4. 8S. Sumida
  5. 6K. Yamaguchi
  6. 16T. Murayama
  7. 27J. Ninomiya
SC Sagamihara HLV: Y. Stalph
  1. 1M. Miura
  2. 55M. Tashiro
  3. 18K. Miki ▼ 64'
  4. 16R. Takano ▼ 78'
  5. 28K. Ogasawara
  6. 2D. Kato
  7. 47Y. Iwakami ▼ 56'
  8. 6Y. Tokunaga
  9. 48K. Ueda
  10. 11Y. Muto ▼ 64'
  11. 33A. Tanahashi ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 27T. Nishiyama ▲ 56'
  2. 20R. Wakabayashi ▲ 64'
  3. 14A. Takagi ▲ 64'
  4. 39Y. Senuma ▲ 78'
  5. 8R. Hashimoto ▲ 78'
  6. 4R. Yamashita
  7. 21A. Takeshige

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
73Ghi được48
62Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu