SC Sagamihara
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Matsumoto Yamaga FC

SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-1 Matsumoto Yamaga FC tại J2 League, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 1, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 41
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
WLLDW SC Sagamihara
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. HT0-0
  2. 46' I. Enomoto S. Ito
  3. 67' T. Ando Y. Matsuhashi
  4. 71' J. Tanaka R. Toyama
  5. 71' S. Kawai A. Ando
  6. 71' T. Sakano Lucão
  7. 72' T. Umebachi R. Kawakami
  8. 72' S. Kodama J. Fujimoto
  9. 81' R. Ishida
  10. 86' T. Nonomura Y. Hashiuchi
  11. 89' D. Umei Y. Fujiwara
  12. 90' S. Kodama 1-0
  13. 90'+6 1-1 S. Kimuraphản lưới
  14. FT1-1

Đội hình

SC Sagamihara HLV: T. Takagi
  1. 16M. Miura
  2. 2R. Tada
  3. 13R. Ishida
  4. 30Y. Kawasaki
  5. 31S. Kimura
  6. 35Y. Fujiwara ▼ 89'
  7. 4J. Fujimoto ▼ 72'
  8. 15R. Kawakami ▼ 72'
  9. 38H. Naruoka
  10. 39Y. Matsuhashi ▼ 67'
  11. 23S. Hiramatsu

Dự bị 7

  1. 14T. Ando ▲ 67'
  2. 33T. Umebachi ▲ 72'
  3. 40S. Kodama ▲ 72'
  4. 5D. Umei ▲ 89'
  5. 1Agenor
  6. 22Y. Nakayama
  7. 24J. Kamata
Matsumoto Yamaga FC HLV: H. Nanami
  1. 1K. Kakoi
  2. 13Y. Hashiuchi ▼ 86'
  3. 5T. Mae
  4. 43M. Tokida
  5. 37T. Miyabe
  6. 10Serginho
  7. 38K. Sato
  8. 4A. Ando ▼ 71'
  9. 23R. Toyama ▼ 71'
  10. 15S. Ito ▼ 46'
  11. 9Lucão ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 25I. Enomoto ▲ 46'
  2. 7J. Tanaka ▲ 71'
  3. 8S. Kawai ▲ 71'
  4. 11T. Sakano ▲ 71'
  5. 44T. Nonomura ▲ 86'
  6. 16T. Murayama
  7. 17G. Omotehara

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
37Ghi được37
56Thủng lưới73
0.82Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu