SC Sagamihara
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Matsumoto Yamaga FC

SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-2 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 1, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 33
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WLLDW SC Sagamihara
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 17' 0-1 K. Yamaguchi · Y. Kikui
  2. 30' 0-2 R. Komatsu · Y. Kikui
  3. HT0-2
  4. 63' Y. Kikui
  5. 69' L. Nozawa K. Yamaguchi
  6. 69' K. Suzuki Y. Kikui
  7. 70' K. Makiyama
  8. 70' C. Duke Y. Senuma
  9. 71' R. Hashimoto R. Wakabayashi
  10. 71' Y. Minakuchi S. Kunihiro
  11. 79' S. Masuda
  12. 80' R. Yasunaga
  13. 83' Paulinho R. Yasunaga
  14. 84' R. Yoshitake Y. Iwakami
  15. 88' S. Saito K. Makiyama
  16. 89' S. Sumida R. Yamamoto
  17. 89' Y. Hashiuchi S. Yonehara
  18. FT0-2

Đội hình

SC Sagamihara HLV: K. Toda
  1. 35J. Higashi
  2. 4R. Yamashita
  3. 32R. Higashi
  4. 2D. Kato
  5. 19S. Kunihiro ▼ 71'
  6. 47Y. Iwakami ▼ 84'
  7. 14T. Ando
  8. 30S. Masuda
  9. 20R. Wakabayashi ▼ 71'
  10. 24K. Makiyama ▼ 88'
  11. 39Y. Senuma ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 11C. Duke ▲ 70'
  2. 8R. Hashimoto ▲ 71'
  3. 3Y. Minakuchi ▲ 71'
  4. 13R. Yoshitake ▲ 84'
  5. 29S. Saito ▲ 88'
  6. 27T. Nishiyama
  7. 16K. Kawashima
Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 21Víctor Ibáñez
  2. 48S. Fujitani
  3. 43M. Tokida
  4. 41R. Yamamoto ▼ 89'
  5. 44T. Nonomura
  6. 32S. Yonehara ▼ 89'
  7. 6K. Yamaguchi ▼ 69'
  8. 46R. Yasunaga ▼ 83'
  9. 29K. Murakoshi
  10. 19R. Komatsu
  11. 15Y. Kikui ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 18L. Nozawa ▲ 69'
  2. 9K. Suzuki ▲ 69'
  3. 14Paulinho ▲ 83'
  4. 36S. Sumida ▲ 89'
  5. 13Y. Hashiuchi ▲ 89'
  6. 16T. Murayama
  7. 49K. Watanabe

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu39
46Ghi được51
52Thủng lưới49
1.15Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu