SC Sagamihara
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Matsumoto Yamaga FC

SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 3-2 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 3, hòa 1, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 18
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WLLDW SC Sagamihara
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 21' K. Makiyama T. Nishiyama
  2. 37' 0-1 D. Higuchi · K. Yamamoto
  3. 45' T. Miyabe
  4. 45'+3 0-2 D. Higuchi · Y. Kikui
  5. HT0-2
  6. 46' A. Takagi Y. Senuma
  7. 51' K. Ito 1-2
  8. 53' K. Ito
  9. 56' K. Makiyama · K. Ito 2-2
  10. 57' K. Yamaguchi T. Ando
  11. 72' M. Tokida
  12. 74' K. Makiyama
  13. 77' S. Diop K. Murakoshi
  14. 78' R. Yasunaga K. Yamamoto
  15. 80' Y. Iwakami K. Makiyama
  16. 87' S. Sumida S. Yonehara
  17. 87' K. Saso H. Asakawa
  18. 90' R. Wakabayashi R. Hashimoto
  19. 90' K. Fukui Y. Tokunaga
  20. 90'+3 K. Ito 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

SC Sagamihara
  1. 1M. Miura
  2. 4R. Yamashita
  3. 8R. Hashimoto ▼ 90'
  4. 2D. Kato
  5. 7J. Kinjo
  6. 25R. Tanaka
  7. 6Y. Tokunaga ▼ 90'
  8. 15T. Maeda
  9. 17K. Ito
  10. 27T. Nishiyama ▼ 21'
  11. 39Y. Senuma ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 24K. Makiyama ▲ 21'
  2. 14A. Takagi ▲ 46'
  3. 47Y. Iwakami ▲ 80'
  4. 20R. Wakabayashi ▲ 90'
  5. 22K. Fukui ▲ 90'
  6. 3Y. Minakuchi
  7. 21A. Takeshige
Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 1I. Ouchi
  2. 5M. Tokida
  3. 40D. Higuchi
  4. 17R. Yamamoto
  5. 2T. Miyabe
  6. 15K. Yamamoto ▼ 78'
  7. 32S. Yonehara ▼ 87'
  8. 41K. Murakoshi ▼ 77'
  9. 10Y. Kikui
  10. 11H. Asakawa ▼ 87'
  11. 14T. Ando ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 6K. Yamaguchi ▲ 57'
  2. 50S. Diop ▲ 77'
  3. 46R. Yasunaga ▲ 78'
  4. 8S. Sumida ▲ 87'
  5. 22K. Saso ▲ 87'
  6. 13Y. Hashiuchi
  7. 16T. Murayama

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
48Ghi được73
53Thủng lưới62
1.09Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu