FC Ryukyu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

FC Ryukyu vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 0-1 Osaka tại J3 League, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 1, hòa 2, Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 2
Phong độ
LDWLL FC Ryukyu
DLDWD Osaka
  1. 17' S. Nagai
  2. HT0-0
  3. 55' S. Woo
  4. 58' R. Iwabuchi J. Tsuha
  5. 58' S. Hiramatsu S. Nagai
  6. 60' R. Tone D. Horikoshi
  7. 67' S. Hiramatsu
  8. 70' R. Sato R. Kubo
  9. 70' H. Wada T. Shimada
  10. 75' D. Takagi M. Wade
  11. 78' 0-1 R. Sato
  12. 82' A. Ihara S. Motegi
  13. 84' S. Tachino
  14. 86' K. Hayashida S. Tachino
  15. 86' R. Sawazaki S. Woo
  16. 90'+1 T. Yamamoto
  17. FT0-1

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Tadaaki Hirakawa
  1. 16M. Sato
  2. 4H. Fujiharu
  3. 3S. Kikuchi
  4. 15R. Araki
  5. 22Y. Yamato
  6. 24Y. Sato
  7. 28J. Tsuha ▼ 58'
  8. 7S. Motegi ▼ 82'
  9. 10Y. Tomidokoro
  10. 20S. Nagai ▼ 58'
  11. 47M. Wade ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 50K. Kawashima
  2. 5K. Kamiya
  3. 37K. Gotoda
  4. 8R. Iwabuchi ▲ 58'
  5. 17T. Einaga
  6. 18S. Hiramatsu ▲ 58'
  7. 19H. Sato
  8. 39A. Ihara ▲ 82'
  9. 89D. Takagi ▲ 75'
Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 6S. Tachino ▼ 86'
  3. 23T. Akiyama
  4. 3R. Kawakami
  5. 16R. Hashimoto
  6. 10R. Kubo ▼ 70'
  7. 25S. Takei
  8. 20D. Horikoshi ▼ 60'
  9. 33S. Woo ▼ 86'
  10. 19S. Masuda
  11. 9T. Shimada ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 68G. Hirabuki
  2. 4R. Yamashita
  3. 22K. Hayashida ▲ 86'
  4. 7T. Kitsui
  5. 11R. Tone ▲ 60'
  6. 24R. Sato ▲ 70'
  7. 17H. Wada ▲ 70'
  8. 27R. Sawazaki ▲ 86'
  9. 39S. Mochizuki

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
45Ghi được58
68Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu