FC Ryukyu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Osaka

FC Ryukyu vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-1 Osaka tại J3 League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 1, hòa 2, Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 30
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Phong độ
LDWLL FC Ryukyu
DLDWD Osaka
  1. 16' J. Suzuki · Y. Tomidokoro 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Woo Sang-Ho R. Sawazaki
  4. 46' T. Shimada Y. Natsukawa
  5. 60' A. Ihara Y. Tomidokoro
  6. 60' M. Nishimura D. Furukawa
  7. 61' Y. Sato
  8. 69' 1-1 S. Takei · S. Tachino
  9. 71' S. Iwamoto S. Hiramatsu
  10. 71' R. Iwabuchi H. Maie
  11. 72' J. Suzuki
  12. 79' Y. Mori
  13. 82' D. Takagi K. Takezawa
  14. 82' K. Masutani M. Uehara
  15. 84' Cho Young-Kwang S. Masuda
  16. 87' Y. Minakuchi
  17. 90'+2 A. Ihara
  18. FT1-1

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 35J. Higashi
  2. 4H. Fujiharu
  3. 14J. Suzuki
  4. 22M. Uehara ▼ 82'
  5. 3Y. Mori
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 60'
  7. 24Y. Sato
  8. 6K. Okazawa
  9. 18S. Hiramatsu ▼ 71'
  10. 5K. Takezawa ▼ 82'
  11. 25H. Maie ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 39A. Ihara ▲ 60'
  2. 13S. Iwamoto ▲ 71'
  3. 8R. Iwabuchi ▲ 71'
  4. 89D. Takagi ▲ 82'
  5. 17K. Masutani ▲ 82'
  6. 31Park Seong-Su
  7. 15R. Araki
Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 23T. Akiyama
  4. 2K. Mima
  5. 47Y. Minakuchi
  6. 19S. Masuda ▼ 84'
  7. 38Y. Natsukawa ▼ 46'
  8. 34D. Furukawa ▼ 60'
  9. 25S. Takei
  10. 10R. Kubo
  11. 27R. Sawazaki ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 33Woo Sang-Ho ▲ 46'
  2. 9T. Shimada ▲ 46'
  3. 43M. Nishimura ▲ 60'
  4. 82Cho Young-Kwang ▲ 84'
  5. 42Everton Kanela
  6. 44M. Fofana
  7. 31K. Yamada

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
52Ghi được47
59Thủng lưới34
1.24Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu