Osaka
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ryukyu

Osaka vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Osaka 3-0 FC Ryukyu tại J3 League, 18 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 4, hòa 2, FC Ryukyu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 14
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
LDWLL FC Ryukyu
  1. 38' R. Noda
  2. 45' N. Tanaka · T. Taniguchi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Tone M. Shibuya
  5. 46' T. Shimada T. Kitsui
  6. 51' K. Nishiya 2-0
  7. 54' R. Tone · T. Taniguchi 3-0
  8. 55' M. Kanazaki R. Noda
  9. 55' T. Yanagi T. Takayasu
  10. 55' T. Abe K. Nakano
  11. 68' Y. Imamura D. Furukawa
  12. 68' R. Morita K. Takezawa
  13. 78' Y. Tomidokoro S. Hiramatsu
  14. 81' R. Machida Woo Sang-Ho
  15. 85' R. Machida
  16. 87' S. Sakamoto N. Tanaka
  17. FT3-0

Đội hình

Osaka HLV: M. Hirano
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 4T. Taniguchi
  4. 26T. Itakura
  5. 2K. Mima
  6. 33Woo Sang-Ho ▼ 81'
  7. 7T. Kitsui ▼ 46'
  8. 20M. Shibuya ▼ 46'
  9. 25K. Nishiya
  10. 28D. Furukawa ▼ 68'
  11. 14N. Tanaka ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 16R. Tone ▲ 46'
  2. 32T. Shimada ▲ 46'
  3. 9Y. Imamura ▲ 68'
  4. 17R. Machida ▲ 81'
  5. 5S. Sakamoto ▲ 87'
  6. 35J. Dongou
  7. 29S. Kasahara
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 1D. Carvajal
  2. 2T. Fukumura
  3. 4Y. Muta
  4. 19T. Takayasu ▼ 55'
  5. 3Y. Mori
  6. 11K. Nakano ▼ 55'
  7. 18S. Hiramatsu ▼ 78'
  8. 5K. Takezawa ▼ 68'
  9. 9R. Noda ▼ 55'
  10. 34Kelvin
  11. 7H. Shirai

Dự bị 7

  1. 44M. Kanazaki ▲ 55'
  2. 99T. Yanagi ▲ 55'
  3. 16T. Abe ▲ 55'
  4. 20R. Morita ▲ 68'
  5. 10Y. Tomidokoro ▲ 78'
  6. 26J. Taguchi
  7. 22M. Uehara

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

38Trận đấu40
41Ghi được47
38Thủng lưới64
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu