Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ryukyu

Osaka vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Osaka 0-1 FC Ryukyu tại J3 League, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 4, hòa 2, FC Ryukyu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 13
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
DWLLW FC Ryukyu
  1. 36' 0-1 H. Shirai · A. Ihara
  2. HT0-1
  3. 46' T. Shimada T. Kitsui
  4. 46' R. Tone R. Kubo
  5. 51' Woo Sang-Ho R. Saito
  6. 67' Y. Koki H. Shirai
  7. 68' R. Iwabuchi S. Hiramatsu
  8. 81' S. Tsutsumi R. Sawazaki
  9. 82' R. Noda Y. Tomidokoro
  10. 82' D. Takagi A. Ihara
  11. 83' K. Shigematsu D. Furukawa
  12. 90'+2 K. Masutani
  13. 90'+3 S. Tachino
  14. 90'+2 K. Masutani M. Uehara
  15. FT0-1

Đội hình

Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 3R. Saito ▼ 51'
  4. 4G. Egawa
  5. 2K. Mima
  6. 16Y. Shimozawa
  7. 7T. Kitsui ▼ 46'
  8. 34D. Furukawa ▼ 83'
  9. 25S. Takei
  10. 10R. Kubo ▼ 46'
  11. 27R. Sawazaki ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 9T. Shimada ▲ 46'
  2. 11R. Tone ▲ 46'
  3. 33Woo Sang-Ho ▲ 51'
  4. 26S. Tsutsumi ▲ 81'
  5. 24K. Shigematsu ▲ 83'
  6. 32Y. Fujita
  7. 31K. Yamada
FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 35J. Higashi
  2. 4H. Fujiharu
  3. 14J. Suzuki
  4. 22M. Uehara ▼ 90'
  5. 3Y. Mori
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 82'
  7. 24Y. Sato
  8. 6K. Okazawa
  9. 18S. Hiramatsu ▼ 68'
  10. 7H. Shirai ▼ 67'
  11. 39A. Ihara ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 55Y. Koki ▲ 67'
  2. 8R. Iwabuchi ▲ 68'
  3. 9R. Noda ▲ 82'
  4. 89D. Takagi ▲ 82'
  5. 17K. Masutani ▲ 90'
  6. 31Park Seong-Su
  7. 19T. Takayasu

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
47Ghi được52
34Thủng lưới59
1.15Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu