Tegevajaro Miyazaki
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kataller Toyama

Tegevajaro Miyazaki vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 1-1 Kataller Toyama tại J3 League, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 1, hòa 2, Kataller Toyama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 32
Sân vận động
Ichigo Miyazaki Shintomi Soccer Field, Shintomi
Phong độ
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
LLWWD Kataller Toyama
  1. HT0-0
  2. 46' M. Furukawa Y. Sasaki
  3. 46' S. Usui Matheus Leiria
  4. 58' H. Take · K. Yasuda 1-0
  5. 59' S. Satsukida R. Inoue
  6. 72' T. Yoshihira S. Usui
  7. 77' D. Matsuoka Gabriel Nascimento
  8. 83' N. Uozato M. Ano
  9. 85' S. Sakai H. Endo
  10. 85' K. Kamiyama S. Nishiya
  11. 85' Y. Kawai H. Sueki
  12. 90'+7 S. Yoshizawa H. Take
  13. 90'+6 1-1 D. Matsuoka · J. Imase
  14. FT1-1

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Okuma
  1. 55K. Aoki
  2. 35G. Egawa
  3. 24Y. Matsumoto
  4. 33K. Kuroki
  5. 15Y. Tsujioka
  6. 50K. Yasuda
  7. 20M. Ano ▼ 83'
  8. 44R. Inoue ▼ 59'
  9. 34H. Endo ▼ 85'
  10. 58H. Take ▼ 90'
  11. 11K. Hashimoto

Dự bị 7

  1. 14S. Satsukida ▲ 59'
  2. 7N. Uozato ▲ 83'
  3. 5S. Sakai ▲ 85'
  4. 18S. Yoshizawa ▲ 90'
  5. 57S. Ueda
  6. 42T. Einaga
  7. 2I. Aoyama
Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 1T. Tagawa
  2. 5J. Imase
  3. 26A. Nabeta
  4. 23S. Nishiya ▼ 85'
  5. 7Y. Sasaki ▼ 46'
  6. 16H. Sueki ▼ 85'
  7. 15Gabriel Nascimento ▼ 77'
  8. 25S. Yasumitsu
  9. 28S. Fuseya
  10. 33Y. Takahashi
  11. 10Matheus Leiria ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 39M. Furukawa ▲ 46'
  2. 9S. Usui ▲ 46'
  3. 27T. Yoshihira ▲ 72'
  4. 8D. Matsuoka ▲ 77'
  5. 4K. Kamiyama ▲ 85'
  6. 24Y. Kawai ▲ 85'
  7. 31K. Saito

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
54Ghi được69
57Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu