Kataller Toyama
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Kataller Toyama vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-1 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 6, hòa 2, Tegevajaro Miyazaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 24
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Trọng tài
T. Sakai
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
  1. 17' M. Rindo 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' 1-1 Y. Okada · Y. Tokunaga
  4. 59' Matheus Leiria Y. Ono
  5. 59' S. Takahashi H. Sueki
  6. 64' K. Hashimoto M. Kudo
  7. 64' H. Okuda J. Tanaka
  8. 76' M. Nishida T. Kitamura
  9. 79' S. Takahashi
  10. 81' K. Okuma Y. Okuda
  11. 82' M. Oyama 2-1
  12. 85' D. Yagishita M. Oyama
  13. 90'+2 D. Matsuoka S. Kawanishi
  14. FT2-1

Đội hình

Kataller Toyama HLV: N. Ishizaki
  1. 1G. Yamada
  2. 2S. Kamata
  3. 23M. Rindo
  4. 3R. Ohata
  5. 18S. Kawanishi ▼ 90'
  6. 13N. Ando
  7. 17Y. Himeno
  8. 20M. Oyama ▼ 85'
  9. 16H. Sueki ▼ 59'
  10. 24Y. Matsumoto
  11. 9Y. Ono ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 10Matheus Leiria ▲ 59'
  2. 8S. Takahashi ▲ 59'
  3. 19D. Yagishita ▲ 85'
  4. 14D. Matsuoka ▲ 90'
  5. 21Y. Nishibe
  6. 30Arthur Silva
  7. 28S. Shibata
Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Takasaki
  1. 47S. Ueda
  2. 3K. Dai
  3. 4S. Takizawa
  4. 16Y. Okuda ▼ 81'
  5. 7K. Chibu
  6. 10Y. Tokunaga
  7. 31Y. Okada
  8. 22J. Tanaka ▼ 64'
  9. 9M. Kudo ▼ 64'
  10. 19T. Sonoda
  11. 13T. Kitamura ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 11K. Hashimoto ▲ 64'
  2. 37H. Okuda ▲ 64'
  3. 20M. Nishida ▲ 76'
  4. 6K. Okuma ▲ 81'
  5. 1K. Ishii
  6. 8T. Onodera
  7. 15H. Uchizono

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu34
58Ghi được45
51Thủng lưới47
1.61Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu