Kataller Toyama
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tegevajaro Miyazaki

Kataller Toyama vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-1 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 6, hòa 2, Tegevajaro Miyazaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 28
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Trọng tài
Y. Matsuzawa
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
  1. 45' 0-1 R. Maeda
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Ono Y. Himeno
  4. 66' H. Sueki 1-1
  5. 67' D. Matsuoka S. Takahashi
  6. 67' Y. Tanaka S. Otoizumi
  7. 74' K. Okuma R. Watanabe
  8. 79' K. Hashimoto K. Umeda
  9. 82' T. Usui H. Sueki
  10. 86' S. Ihara K. Fujioka
  11. 87' M. Rindo 2-1
  12. 90'+3 T. Yoshihira Matheus Leiria
  13. FT2-1

Đội hình

Kataller Toyama HLV: N. Ishizaki
  1. 1Y. Nishibe
  2. 23M. Rindo
  3. 33T. Shikayama
  4. 4I. Tone
  5. 13N. Ando
  6. 22N. Shiina
  7. 17Y. Himeno ▼ 46'
  8. 16H. Sueki ▼ 82'
  9. 8S. Takahashi ▼ 67'
  10. 28Matheus Leiria ▼ 90'
  11. 20S. Otoizumi ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 9Y. Ono ▲ 46'
  2. 15D. Matsuoka ▲ 67'
  3. 50Y. Tanaka ▲ 67'
  4. 6T. Usui ▲ 82'
  5. 27T. Yoshihira ▲ 90'
  6. 5J. Imase
  7. 31K. Saito
Tegevajaro Miyazaki HLV: N. Naito
  1. 32K. Ishii
  2. 33K. Dai
  3. 37H. Okuda
  4. 22K. Watahiki
  5. 28R. Ohata
  6. 7K. Chibu
  7. 23Y. Tokunaga
  8. 17R. Maeda
  9. 18R. Watanabe ▼ 74'
  10. 11K. Fujioka ▼ 86'
  11. 25K. Umeda ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 21K. Okuma ▲ 74'
  2. 20K. Hashimoto ▲ 79'
  3. 3S. Ihara ▲ 86'
  4. 1K. Ito
  5. 8T. Onodera
  6. 10S. Mizunaga
  7. 36M. Mimura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu28
48Ghi được44
35Thủng lưới31
1.6Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu