Tegevajaro Miyazaki
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kataller Toyama

Tegevajaro Miyazaki vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 0-1 Kataller Toyama tại J3 League, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 1, hòa 2, Kataller Toyama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Sân vận động
Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
Trọng tài
K. Karashima
Phong độ
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
LLWWD Kataller Toyama
  1. HT0-0
  2. 55' K. Takahashi M. Kudo
  3. 55' 0-1 N. Ando · Arthur Silva
  4. 63' S. Takahashi Arthur Silva
  5. 75' M. Mimura Y. Shimozawa
  6. 79' Y. Sasaki T. Yoshihira
  7. 79' J. Imase R. Ohata
  8. 81' K. Hashimoto Y. Tokunaga
  9. 81' K. Watahiki K. Okuma
  10. 90'+2 Matheus Leiria S. Kawanishi
  11. FT0-1

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Takasaki
  1. 47S. Ueda
  2. 3K. Dai
  3. 2I. Aoyama
  4. 6K. Okuma ▼ 81'
  5. 26T. Fujitake
  6. 7K. Chibu
  7. 10Y. Tokunaga ▼ 81'
  8. 31Y. Okada
  9. 18Y. Shimozawa ▼ 75'
  10. 9M. Kudo ▼ 55'
  11. 19T. Sonoda

Dự bị 7

  1. 25K. Takahashi ▲ 55'
  2. 36M. Mimura ▲ 75'
  3. 11K. Hashimoto ▲ 81'
  4. 5K. Watahiki ▲ 81'
  5. 15H. Uchizono
  6. 21R. Shimizu
  7. 14R. Eguchi
Kataller Toyama HLV: N. Ishizaki
  1. 1G. Yamada
  2. 2S. Kamata
  3. 23M. Rindo
  4. 3R. Ohata ▼ 79'
  5. 26K. Kamiyama
  6. 18S. Kawanishi ▼ 90'
  7. 13N. Ando
  8. 30Arthur Silva ▼ 63'
  9. 6T. Usui
  10. 17Y. Himeno
  11. 27T. Yoshihira ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 8S. Takahashi ▲ 63'
  2. 7Y. Sasaki ▲ 79'
  3. 5J. Imase ▲ 79'
  4. 10Matheus Leiria ▲ 90'
  5. 31K. Saito
  6. 16H. Sueki
  7. 20M. Oyama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu36
45Ghi được58
47Thủng lưới51
1.32Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu