Kataller Toyama
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tegevajaro Miyazaki

Kataller Toyama vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 1-1 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 6, hòa 2, Tegevajaro Miyazaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LLLWW Tegevajaro Miyazaki
  1. 11' 0-1 K. Hashimoto · R. Obuchi
  2. 37' S. Usui · Y. Sasaki 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Ano R. Obuchi
  5. 59' S. Sera
  6. 65' N. Inoue H. Sueki
  7. 65' D. Matsuoka Y. Sasaki
  8. 69' Y. Ueno S. Yoshizawa
  9. 76' R. Inoue D. Kusunoki
  10. 81' Y. Kawai S. Fuseya
  11. 87' K. Yasuda
  12. 88' K. Matsumoto S. Sera
  13. 88' R. Shimodo J. Imase
  14. 90' Y. Kawai
  15. 90'+1 S. Yoshinaga I. Aoyama
  16. FT1-1

Đội hình

Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 1T. Tagawa
  2. 5J. Imase ▼ 88'
  3. 30A. Osako
  4. 4K. Kamiyama
  5. 7Y. Sasaki ▼ 65'
  6. 16H. Sueki ▼ 65'
  7. 6S. Sera ▼ 88'
  8. 25S. Yasumitsu
  9. 28S. Fuseya ▼ 81'
  10. 33Y. Takahashi
  11. 9S. Usui

Dự bị 7

  1. 19N. Inoue ▲ 65'
  2. 8D. Matsuoka ▲ 65'
  3. 24Y. Kawai ▲ 81'
  4. 11K. Matsumoto ▲ 88'
  5. 14R. Shimodo ▲ 88'
  6. 23S. Nishiya
  7. 31K. Saito
Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Okuma
  1. 55K. Aoki
  2. 16T. Yoshida
  3. 2I. Aoyama ▼ 90'
  4. 33K. Kuroki
  5. 15Y. Tsujioka
  6. 50K. Yasuda
  7. 23R. Obuchi ▼ 46'
  8. 38D. Kusunoki ▼ 76'
  9. 34H. Endo
  10. 11K. Hashimoto
  11. 18S. Yoshizawa ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 20M. Ano ▲ 46'
  2. 41Y. Ueno ▲ 69'
  3. 44R. Inoue ▲ 76'
  4. 36S. Yoshinaga ▲ 90'
  5. 21R. Shimizu
  6. 5S. Sakai
  7. 3K. Dai

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
69Ghi được54
47Thủng lưới57
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu