Kataller Toyama
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Kataller Toyama vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-0 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 6, hòa 2, Tegevajaro Miyazaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
  1. 26' H. Tsubokawa 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' H. Sueki 2-0
  4. 63' Y. Shimozawa
  5. 66' H. Uchizono R. Eguchi
  6. 66' R. Yamazaki D. Ishizu
  7. 67' M. Ogawa
  8. 68' T. Yoshihira
  9. 68' N. Shiina D. Matsuoka
  10. 68' Y. Ono S. Takahashi
  11. 75' K. Takahashi K. Nagata
  12. 75' k. Aoto K. Hashimoto
  13. 80' S. Shibata H. Sueki
  14. 81' T. Kitamura Y. Shimozawa
  15. 86' J. Imase D. Omori
  16. 86' S. Yasumitsu T. Yoshihira
  17. FT2-0

Đội hình

Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 21T. Tagawa
  2. 14R. Shimodo
  3. 3R. Ohata
  4. 24D. Omori ▼ 86'
  5. 30Arthur Silva
  6. 20M. Oyama
  7. 16H. Sueki ▼ 80'
  8. 17H. Tsubokawa
  9. 39S. Takahashi ▼ 68'
  10. 27T. Yoshihira ▼ 86'
  11. 8D. Matsuoka ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 22N. Shiina ▲ 68'
  2. 9Y. Ono ▲ 68'
  3. 28S. Shibata ▲ 80'
  4. 5J. Imase ▲ 86'
  5. 25S. Yasumitsu ▲ 86'
  6. 18S. Kawanishi
  7. 1T. Shibasaki
Tegevajaro Miyazaki HLV: H. Matsuda
  1. 21R. Shimizu
  2. 4T. Nishioka
  3. 28H. Manabe
  4. 6K. Okuma
  5. 17M. Ogawa
  6. 10Y. Shimozawa ▼ 81'
  7. 14R. Eguchi ▼ 66'
  8. 16D. Ishizu ▼ 66'
  9. 42H. Minamino
  10. 11K. Hashimoto ▼ 75'
  11. 80K. Nagata ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 15H. Uchizono ▲ 66'
  2. 18R. Yamazaki ▲ 66'
  3. 25K. Takahashi ▲ 75'
  4. 7k. Aoto ▲ 75'
  5. 13T. Kitamura ▲ 81'
  6. 3K. Dai
  7. 99S. Ueda

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

41Trận đấu40
66Ghi được35
55Thủng lưới57
1.61Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu