Vanraure Hachinohe
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kataller Toyama

Vanraure Hachinohe vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 2-0 Kataller Toyama tại J3 League, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 4, hòa 0, Kataller Toyama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Sân vận động
Prifoods Stadium, Hachinohe
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
LLWWD Kataller Toyama
  1. 11' O. Sunday · A. Sato 1-0
  2. 45'+1 O. Sunday
  3. 45'+5 K. Nagata11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Usui S. Fuseya
  6. 47' M. Leiria Dos Santos
  7. 55' K. Minoda
  8. 59' T. Ito T. Yoshihira
  9. 70' H. Yukie K. Nagata
  10. 70' K. Matsumoto Matheus Leiria
  11. 70' M. Oyama A. Osako
  12. 80' S. Sera H. Tsubokawa
  13. 82' N. Yamada R. Yamauchi
  14. 87' T. Fujisaki A. Sato
  15. FT2-0

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: N. Ishizaki
  1. 13S. Onishi
  2. 29D. Yagishita
  3. 39T. Chikaishi
  4. 20K. Minoda
  5. 14K. Maezawa
  6. 6S. Shibata
  7. 27M. Kokubun
  8. 7A. Sato ▼ 87'
  9. 8R. Yamauchi ▼ 82'
  10. 9K. Nagata ▼ 70'
  11. 90O. Sunday

Dự bị 7

  1. 51H. Yukie ▲ 70'
  2. 24N. Yamada ▲ 82'
  3. 2T. Fujisaki ▲ 87'
  4. 25Y. Taniguchi
  5. 10S. Niiyama
  6. 18S. Otoizumi
  7. 11K. Sasaki
Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 42T. Hirao
  2. 46Y. Kawakami
  3. 30A. Osako ▼ 70'
  4. 14R. Shimodo
  5. 16H. Sueki
  6. 17H. Tsubokawa ▼ 80'
  7. 25S. Yasumitsu
  8. 28S. Fuseya ▼ 46'
  9. 33Y. Takahashi
  10. 27T. Yoshihira ▼ 59'
  11. 10Matheus Leiria ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 9S. Usui ▲ 46'
  2. 18T. Ito ▲ 59'
  3. 11K. Matsumoto ▲ 70'
  4. 20M. Oyama ▲ 70'
  5. 6S. Sera ▲ 80'
  6. 1T. Tagawa
  7. 4K. Kamiyama

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
48Ghi được69
48Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu