Vanraure Hachinohe
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kataller Toyama

Vanraure Hachinohe vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 0-1 Kataller Toyama tại J3 League, 6 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 4, hòa 0, Kataller Toyama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 19
Sân vận động
Prifoods Stadium, Hachinohe
Trọng tài
Y. Ohashi
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
LLWWD Kataller Toyama
  1. 39' 0-1 Y. Himeno
  2. HT0-1
  3. 64' S. Maeda S. Niiyama
  4. 70' Y. Oka K. Niwa
  5. 70' S. Maruoka T. Nakamura
  6. 72' T. Usui N. Shiina
  7. 72' S. Takahashi T. Yoshihira
  8. 82' R. Nose K. Tsuboi
  9. 89' Y. Ono Matheus Leiria
  10. 90'+4 D. Yagishita S. Otoizumi
  11. FT0-1

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: M. Kuzuno
  1. 33H. Tsuta
  2. 39T. Chikaishi
  3. 5S. Akamatsu
  4. 6M. Komaki
  5. 14K. Maezawa
  6. 7T. Nakamura ▼ 70'
  7. 10S. Niiyama ▼ 64'
  8. 22K. Tsuboi ▼ 82'
  9. 27K. Niwa ▼ 70'
  10. 48Y. Aida
  11. 9Y. Kamigata

Dự bị 7

  1. 4S. Maeda ▲ 64'
  2. 11Y. Oka ▲ 70'
  3. 13S. Maruoka ▲ 70'
  4. 41R. Nose ▲ 82'
  5. 15T. Itakura
  6. 17T. Hirose
  7. 23T. Yokoyama
Kataller Toyama HLV: N. Ishizaki
  1. 1Y. Nishibe
  2. 23M. Rindo
  3. 5J. Imase
  4. 4I. Tone
  5. 13N. Ando
  6. 22N. Shiina ▼ 72'
  7. 17Y. Himeno
  8. 16H. Sueki
  9. 27T. Yoshihira ▼ 72'
  10. 28Matheus Leiria ▼ 89'
  11. 20S. Otoizumi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 6T. Usui ▲ 72'
  2. 8S. Takahashi ▲ 72'
  3. 9Y. Ono ▲ 89'
  4. 19D. Yagishita ▲ 90'
  5. 7Y. Sasaki
  6. 31K. Saito
  7. 32H. Todaka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

31Trận đấu30
40Ghi được48
47Thủng lưới35
1.29Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu