Kataller Toyama
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vanraure Hachinohe

Kataller Toyama vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-1 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 6, hòa 0, Vanraure Hachinohe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 15
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LWLDL Vanraure Hachinohe
  1. 20' R. Ohata
  2. 38' Y. Sasaki · D. Yagishita 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' R. Yamauchi M. Kokubun
  5. 62' K. Wakimoto H. Tsubokawa
  6. 65' N. Senoo K. Sasaki
  7. 69' N. Yamada
  8. 71' T. Yoshihira11m 2-0
  9. 75' 2-1 N. Senoo · D. Inazumi
  10. 76' T. Sakuma Y. Himeno
  11. 76' M. Komaki K. Maezawa
  12. 79' Arthur Silva H. Sueki
  13. 79' Y. Ono Y. Sasaki
  14. 88' M. Rindo T. Yoshihira
  15. 89' Y. Ono
  16. FT2-1

Đội hình

Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 21T. Tagawa
  2. 19D. Yagishita
  3. 5J. Imase
  4. 3R. Ohata
  5. 7Y. Sasaki ▼ 79'
  6. 16H. Sueki ▼ 79'
  7. 17H. Tsubokawa ▼ 62'
  8. 25S. Yasumitsu
  9. 39S. Takahashi
  10. 27T. Yoshihira ▼ 88'
  11. 8D. Matsuoka

Dự bị 7

  1. 2K. Wakimoto ▲ 62'
  2. 30Arthur Silva ▲ 79'
  3. 9Y. Ono ▲ 79'
  4. 23M. Rindo ▲ 88'
  5. 32T. Ito
  6. 1T. Shibasaki
  7. 4K. Kamiyama
Vanraure Hachinohe HLV: N. Ishizaki
  1. 25Y. Taniguchi
  2. 39T. Chikaishi
  3. 20K. Minoda
  4. 5D. Inazumi
  5. 9Y. Himeno ▼ 76'
  6. 24N. Yamada
  7. 14K. Maezawa ▼ 76'
  8. 32M. Kokubun ▼ 60'
  9. 48Y. Aida
  10. 7A. Sato
  11. 11K. Sasaki ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 30R. Yamauchi ▲ 60'
  2. 17N. Senoo ▲ 65'
  3. 15T. Sakuma ▲ 76'
  4. 6M. Komaki ▲ 76'
  5. 28S. Ebata
  6. 27K. Niwa
  7. 1P. Aizawa

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

41Trận đấu39
66Ghi được51
55Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu