Vanraure Hachinohe
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kataller Toyama

Vanraure Hachinohe vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 2-1 Kataller Toyama tại J3 League, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 4, hòa 0, Kataller Toyama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 30
Sân vận động
Prifoods Stadium, Hachinohe
Trọng tài
S. Kuniyoshi
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
LLWWD Kataller Toyama
  1. 16' 0-1 T. Yoshihira · S. Takahashi
  2. 22' N. Ando Y. Matsumoto
  3. HT0-1
  4. 46' R. Nose R. Watanabe
  5. 49' T. Chikaishi · Y. Kayanuma 1-1
  6. 55' M. Kokubun
  7. 60' S. Kawanishi Y. Sasaki
  8. 61' Gabriel Nascimento T. Usui
  9. 66' N. Yamada K. Miyao
  10. 66' T. Shimada A. Sato
  11. 77' K. Fujii M. Kokubun
  12. 80' N. Shiina T. Yoshihira
  13. 80' R. Ohata Arthur Silva
  14. 82' T. Nakamura K. Niwa
  15. 90'+6 Y. Kayanuma · R. Nose 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: R. Shigaki
  1. 1K. Hattori
  2. 39T. Chikaishi
  3. 4R. Shimodo
  4. 15T. Itakura
  5. 17K. Miyao ▼ 66'
  6. 32M. Kokubun ▼ 77'
  7. 27K. Niwa ▼ 82'
  8. 48Y. Aida
  9. 18R. Watanabe ▼ 46'
  10. 2A. Sato ▼ 66'
  11. 20Y. Kayanuma

Dự bị 7

  1. 41R. Nose ▲ 46'
  2. 24N. Yamada ▲ 66'
  3. 9T. Shimada ▲ 66'
  4. 38K. Fujii ▲ 77'
  5. 7T. Nakamura ▲ 82'
  6. 10S. Niiyama
  7. 33H. Tsuta
Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 1G. Yamada
  2. 2S. Kamata
  3. 23M. Rindo
  4. 4K. Takayama
  5. 7Y. Sasaki ▼ 60'
  6. 30Arthur Silva ▼ 80'
  7. 6T. Usui ▼ 61'
  8. 24Y. Matsumoto ▼ 22'
  9. 8S. Takahashi
  10. 27T. Yoshihira ▼ 80'
  11. 14D. Matsuoka

Dự bị 7

  1. 13N. Ando ▲ 22'
  2. 18S. Kawanishi ▲ 60'
  3. 32Gabriel Nascimento ▲ 61'
  4. 22N. Shiina ▲ 80'
  5. 3R. Ohata ▲ 80'
  6. 10Matheus Leiria
  7. 21Y. Nishibe

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu36
32Ghi được58
47Thủng lưới51
0.91Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu