Vanraure Hachinohe vs Kataller Toyama
Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 2-0 Kataller Toyama tại J2 League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 4, hòa 0, Kataller Toyama thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- J2 League · Vòng 1
- Phong độ
- LWLDL Vanraure Hachinohe
- LLWWD Kataller Toyama
- 5' Y. Sato
- 6' Y. Sato 1-0
- 18' ▲ T. Kim ▼ A. Kameda
- 44' ▲ S. Suzuki ▼ K. Oka
- HT1-0
- 46' ▲ R. Takao ▼ S. Nakano
- 47' Y. Sato 2-0
- 57' ▲ D. Matsuoka ▼ S. Nishiya
- 57' ▲ Y. Kunitake ▼ M. Furukawa
- 57' ▲ K. Ogawa ▼ T. Yoshihira
- 59' ▲ A. Sato ▼ Y. Sato
- 59' ▲ K. Nagata ▼ S. Otoizumi
- 69' ▲ R. Matsuda ▼ S. Tanimoto
- 70' S. Okamoto
- 72' ▲ W. Owie ▼ R. Sawakami
- 74' R. Matsuda
- FT2-0
Đội hình
- 25Y. Taniguchi
- 2W. Hiramatsu
- 15K. Sasaki
- 3Y. Sawada
- 34S. Takayoshi
- 8S. Otoizumi ▼ 59'
- 6F. Unoki
- 17Y. Sato ▼ 59'
- 29K. Oka ▼ 44'
- 99S. Nakano ▼ 46'
- 10R. Sawakami ▼ 72'
Dự bị 9
- 13S. Onishi
- 4S. Suzuki ▲ 44'
- 11H. Yukie
- 7A. Sato ▲ 59'
- 24R. Kurisawa
- 30Y. Inami
- 80K. Nagata ▲ 59'
- 9R. Takao ▲ 46'
- 35W. Owie ▲ 72'
- 1T. Hirao
- 4S. Fukazawa
- 56S. Okamoto
- 23S. Nishiya ▼ 57'
- 33Y. Takahashi
- 20Jung Woo-Young
- 14S. Tanimoto ▼ 69'
- 28S. Fuseya
- 9T. Yoshihira ▼ 57'
- 7A. Kameda ▼ 18'
- 39M. Furukawa ▼ 57'
Dự bị 9
- 31Koh Bong-jo
- 2H. Matsumoto
- 27Kang Min-Woo
- 8D. Matsuoka ▲ 57'
- 22N. Shiina
- 55Y. Kunitake ▲ 57'
- 10R. Matsuda ▲ 69'
- 11T. Kim ▲ 18'
- 13K. Ogawa ▲ 57'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 9 | -2 | 12 | |
| 3 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 4 | 6 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 5 | 6 | 13 - 7 | +6 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 5 | +6 | 10 | |
| 7 | 6 | 11 - 7 | +4 | 10 | |
| 8 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 10 | 6 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 11 | 6 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 12 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 13 | 6 | 5 - 9 | -4 | 7 | |
| 14 | 6 | 4 - 8 | -4 | 7 | |
| 15 | 6 | 3 - 8 | -5 | 7 | |
| 16 | 6 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 17 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 18 | 6 | 6 - 10 | -4 | 5 | |
| 19 | 6 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 20 | 6 | 5 - 13 | -8 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu8
3Ghi được13
12Thủng lưới10
0.33Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai7