Kataller Toyama
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vanraure Hachinohe

Kataller Toyama vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-1 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 15 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 6, hòa 0, Vanraure Hachinohe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 17
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Trọng tài
K. Takasaki
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LWLDL Vanraure Hachinohe
  1. 28' T. Yoshihira
  2. 42' 0-1 N. Yamada
  3. HT0-1
  4. 46' H. Sueki T. Usui
  5. 46' D. Matsuoka N. Shiina
  6. 58' Y. Ono T. Yoshihira
  7. 66' Y. Ono · D. Matsuoka 1-1
  8. 68' Y. Kayanuma T. Shimada
  9. 68' J. Arima R. Watanabe
  10. 73' R. Nose A. Sato
  11. 78' Y. Ono · S. Kawanishi 2-1
  12. 80' S. Maruoka D. Kobayashi
  13. 80' K. Miyao S. Akamatsu
  14. 90'+2 Y. Himeno Arthur Silva
  15. 90'+3 S. Takahashi S. Kawanishi
  16. FT2-1

Đội hình

Kataller Toyama HLV: N. Ishizaki
  1. 1G. Yamada
  2. 2S. Kamata
  3. 23M. Rindo
  4. 5J. Imase
  5. 26K. Kamiyama
  6. 18S. Kawanishi ▼ 90'
  7. 13N. Ando
  8. 30Arthur Silva ▼ 90'
  9. 6T. Usui ▼ 46'
  10. 22N. Shiina ▼ 46'
  11. 27T. Yoshihira ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 16H. Sueki ▲ 46'
  2. 14D. Matsuoka ▲ 46'
  3. 9Y. Ono ▲ 58'
  4. 17Y. Himeno ▲ 90'
  5. 8S. Takahashi ▲ 90'
  6. 24Y. Matsumoto
  7. 31K. Saito
Vanraure Hachinohe HLV: R. Shigaki
  1. 1K. Hattori
  2. 38K. Fujii
  3. 6M. Komaki
  4. 24N. Yamada
  5. 5S. Akamatsu ▼ 80'
  6. 16D. Kobayashi ▼ 80'
  7. 27K. Niwa
  8. 48Y. Aida
  9. 18R. Watanabe ▼ 68'
  10. 2A. Sato ▼ 73'
  11. 9T. Shimada ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 20Y. Kayanuma ▲ 68'
  2. 8J. Arima ▲ 68'
  3. 41R. Nose ▲ 73'
  4. 13S. Maruoka ▲ 80'
  5. 17K. Miyao ▲ 80'
  6. 33H. Tsuta
  7. 15T. Itakura

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu35
58Ghi được32
51Thủng lưới47
1.61Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu