Ehime FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitakyushu

Ehime FC vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 1-0 Kitakyushu tại J3 League, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 4, hòa 4, Kitakyushu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 31
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
DLWWW Ehime FC
DDWLL Kitakyushu
  1. HT0-0
  2. 46' S. Ogawa
  3. 60' T. Hommura
  4. 64' T. Yamaguchi Y. Hikida
  5. 64' B. Duncan T. Ishiura
  6. 68' Y. Kamigata R. Okano
  7. 68' Y. Nakayama Y. Okada
  8. 74' T. Yamaguchi
  9. 78' Y. Soneda R. Sato
  10. 78' Koh Seung-Jin S. Hirayama
  11. 84' T. Hommura
  12. 84' T. Hommura
  13. 86' S. Fukahori Y. Soneda
  14. 89' R. Moriwaki S. Tanimoto
  15. 90'+2 T. Inui
  16. 90' H. Maeda R. Nose
  17. 90' T. Maekawa T. Wakaya
  18. 90'+3 S. Fukahori · R. Moriwaki 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 36S. Tsuji
  2. 37R. Morishita
  3. 33S. Ogawa
  4. 17S. Motegi
  5. 14S. Tanimoto ▼ 89'
  6. 25T. Ishiura ▼ 64'
  7. 24R. Sato ▼ 78'
  8. 47Y. Hikida ▼ 64'
  9. 26Y. Fukazawa
  10. 34T. Kimura
  11. 10R. Matsuda

Dự bị 7

  1. 4T. Yamaguchi ▲ 64'
  2. 9B. Duncan ▲ 64'
  3. 7Y. Soneda ▲ 78'
  4. 11S. Fukahori ▲ 86'
  5. 3R. Moriwaki ▲ 89'
  6. 1K. Tokushige
  7. 15K. Oshiro
Kitakyushu HLV: K. Tasaka
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 28T. Inui
  3. 5T. Hommura
  4. 6K. Muramatsu
  5. 20K. Hasegawa
  6. 10Y. Okada ▼ 68'
  7. 11Y. Nagano
  8. 41R. Nose ▼ 90'
  9. 15T. Wakaya ▼ 90'
  10. 17R. Okano ▼ 68'
  11. 9S. Hirayama ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 7Y. Kamigata ▲ 68'
  2. 18Y. Nakayama ▲ 68'
  3. 29Koh Seung-Jin ▲ 78'
  4. 24H. Maeda ▲ 90'
  5. 8T. Maekawa ▲ 90'
  6. 32Y. Kato
  7. 46M. Agu

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

38Trận đấu40
59Ghi được36
48Thủng lưới49
1.55Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu