Kitakyushu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ehime FC

Kitakyushu vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 0-1 Ehime FC tại J3 League, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 2, hòa 4, Ehime FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
DLWWW Ehime FC
  1. 11' 0-1 R. Sato · B. Duncan
  2. 21' R. Matsuda
  3. 23' K. Oshiro S. Ogawa
  4. 28' R. Morishita
  5. HT0-1
  6. 46' S. Tanimoto R. Moriwaki
  7. 67' S. Yoshinaga B. Duncan
  8. 69' Y. Nakayama Y. Kamigata
  9. 75' R. Nose K. Yamawaki
  10. 75' T. Inui H. Maeda
  11. 79' R. Sato
  12. 79' Y. Hikida S. Motegi
  13. 80' Y. Soneda R. Sato
  14. 88' R. Tada K. Sakamoto
  15. 90' K. Oshiro
  16. FT0-1

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Tasaka
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 6K. Muramatsu
  3. 24H. Maeda ▼ 75'
  4. 22K. Yamawaki ▼ 75'
  5. 23K. Sakamoto ▼ 88'
  6. 33Y. Oishi
  7. 8T. Maekawa
  8. 10Y. Okada
  9. 11Y. Nagano
  10. 17R. Okano
  11. 7Y. Kamigata ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 18Y. Nakayama ▲ 69'
  2. 41R. Nose ▲ 75'
  3. 28T. Inui ▲ 75'
  4. 26R. Tada ▲ 88'
  5. 19B. Ino
  6. 27Y. Tanaka
  7. 20K. Hasegawa
Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 36S. Tsuji
  2. 3R. Moriwaki ▼ 46'
  3. 5T. Maeno
  4. 37R. Morishita
  5. 4T. Yamaguchi
  6. 33S. Ogawa ▼ 23'
  7. 20A. Yada
  8. 17S. Motegi ▼ 79'
  9. 24R. Sato ▼ 80'
  10. 10R. Matsuda
  11. 9B. Duncan ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 15K. Oshiro ▲ 23'
  2. 14S. Tanimoto ▲ 46'
  3. 28S. Yoshinaga ▲ 67'
  4. 47Y. Hikida ▲ 79'
  5. 7Y. Soneda ▲ 80'
  6. 48T. Yukutomo
  7. 1K. Tokushige

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu38
36Ghi được59
49Thủng lưới48
0.9Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu