Kitakyushu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ehime FC

Kitakyushu vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 0-2 Ehime FC tại J2 League, 20 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 2, hòa 4, Ehime FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 19
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Trọng tài
T. Yoshida
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
DLWWW Ehime FC
  1. 31' K. Yamase
  2. 40' 0-1 M. Yoshida
  3. 45' 0-2 Y. Fujimoto
  4. HT0-2
  5. 46' R. Sato T. Onozawa
  6. 63' T. Inui T. Nagata
  7. 63' S. Fujitani Z. Cardona
  8. 63' D. Kogure K. Uchida
  9. 63' S. Iwai M. Yoshida
  10. 68' T. Tomiyama T. Inui
  11. 68' K. Ishii Y. Fujimoto
  12. 70' K. Ishii
  13. 77' K. Kutsuna K. Ishii
  14. 77' K. Moriya T. Kondo
  15. 80' H. Izawa Y. Nishimura
  16. 88' Y. Nagano W. Noguchi
  17. 90'+8 H. Izawa
  18. FT0-2

Đội hình

Kitakyushu HLV: S. Kobayashi
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 32T. Nagata ▼ 63'
  3. 6K. Okamura
  4. 15W. Noguchi ▼ 88'
  5. 5K. Muramatsu
  6. 13T. Maekawa
  7. 26T. Onozawa ▼ 46'
  8. 17T. Harigaya
  9. 10D. Takahashi
  10. 16Y. Nishimura ▼ 80'
  11. 9Z. Cardona ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 7R. Sato ▲ 46'
  2. 28T. Inui ▲ 63'
  3. 44S. Fujitani ▲ 63'
  4. 18T. Tomiyama ▲ 68'
  5. 36H. Izawa ▲ 80'
  6. 11Y. Nagano ▲ 88'
  7. 21Y. Kato
Ehime FC HLV: S. Izumi
  1. 37Y. Akimoto
  2. 39K. Uchida ▼ 63'
  3. 2N. Urata
  4. 5T. Maeno
  5. 20R. Motegi
  6. 3T. Nishioka
  7. 33K. Yamase
  8. 16H. Tanaka
  9. 11T. Kondo ▼ 77'
  10. 14M. Yoshida ▼ 63'
  11. 10Y. Fujimoto ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 6D. Kogure ▲ 63'
  2. 13S. Iwai ▲ 63'
  3. 40K. Ishii ▲ 68'
  4. 19K. Kutsuna ▲ 77'
  5. 41K. Moriya ▲ 77'
  6. 1M. Okamoto
  7. 26S. Watanabe

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
35Ghi được39
67Thủng lưới69
0.81Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu