Ehime FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitakyushu

Ehime FC vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 0-1 Kitakyushu tại J2 League, 9 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 4, hòa 4, Kitakyushu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Trọng tài
T. Yoshida
Phong độ
DLWWW Ehime FC
DDWLL Kitakyushu
  1. HT0-0
  2. 46' K. Kutsuna S. Kiyokawa
  3. 56' K. Arita S. Niwa
  4. 62' 0-1 S. Machino
  5. 63' R. Sato T. Arakaki
  6. 63' K. Suzuki A. Disaro
  7. 66' Y. Fujimoto D. Nishioka
  8. 66' S. Mihara S. Yokotani
  9. 73' W. Noguchi T. Nagata
  10. 79' H. Yoshida K. Kutsuna
  11. 86' K. Yamazaki
  12. 90'+4 S. Fujiwara D. Takahashi
  13. FT0-1

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Kawai
  1. 21T. Kato
  2. 4D. Nishioka ▼ 66'
  3. 20R. Motegi
  4. 2K. Yamazaki
  5. 33K. Yamase
  6. 7S. Yokotani ▼ 66'
  7. 11K. Moriya
  8. 8Y. Naganuma
  9. 29T. Kawamura
  10. 28S. Kiyokawa ▼ 46'
  11. 15S. Niwa ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 19K. Kutsuna ▲ 46'
  2. 9K. Arita ▲ 56'
  3. 10Y. Fujimoto ▲ 66'
  4. 23S. Mihara ▲ 66'
  5. 32H. Yoshida ▲ 79'
  6. 1M. Okamoto
  7. 16H. Tanaka
Kitakyushu HLV: S. Kobayashi
  1. 31K. Nagai
  2. 32T. Nagata ▼ 73'
  3. 6K. Okamura
  4. 3K. Fukumori
  5. 16K. Muramatsu
  6. 17K. Kato
  7. 39N. Tsubaki
  8. 10D. Takahashi ▼ 90'
  9. 14T. Arakaki ▼ 63'
  10. 18S. Machino
  11. 9A. Disaro ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 7R. Sato ▲ 63'
  2. 28K. Suzuki ▲ 63'
  3. 15W. Noguchi ▲ 73'
  4. 22S. Fujiwara ▲ 90'
  5. 1T. Takahashi
  6. 4R. Kawakami
  7. 19Y. Nagano

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
38Ghi được59
68Thủng lưới51
0.9Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu