Kitakyushu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ehime FC

Kitakyushu vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 0-0 Ehime FC tại J3 League, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 2, hòa 4, Ehime FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Trọng tài
H. Oka
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
DLWWW Ehime FC
  1. HT0-0
  2. 55' T. Takagi
  3. 75' R. Sato Y. Nakayama
  4. 77' R. Sato T. Sasaki
  5. 83' Y. Kamigata Y. Takazawa
  6. 85' K. Oshiro
  7. 89' R. Maeda A. Yada
  8. 89' T. Yukutomo S. Motegi
  9. 89' K. Uchida T. Takagi
  10. FT0-0

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Amano
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 22T. Nagata
  3. 23K. Fujiwara
  4. 44S. Fujitani
  5. 4T. Kawano
  6. 8M. Musaka
  7. 13T. Maekawa
  8. 29K. Fujikawa
  9. 17T. Harigaya
  10. 18Y. Nakayama ▼ 75'
  11. 10Y. Takazawa ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7R. Sato ▲ 77'
  2. 15Y. Kamigata ▲ 83'
  3. 11Y. Nagano
  4. 28T. Inui
  5. 27Y. Tanaka
  6. 25N. Iketaka
  7. 5T. Hommura
Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 1K. Tokushige
  2. 4N. Kuriyama
  3. 27T. Takagi ▼ 89'
  4. 2D. Suzuki
  5. 23S. Mihara
  6. 15K. Oshiro
  7. 7S. Yokotani
  8. 20A. Yada ▼ 89'
  9. 6T. Sasaki ▼ 77'
  10. 17S. Motegi ▼ 89'
  11. 11T. Kondo

Dự bị 7

  1. 24R. Sato ▲ 77'
  2. 9R. Maeda ▲ 89'
  3. 48T. Yukutomo ▲ 89'
  4. 39K. Uchida ▲ 89'
  5. 36S. Tsuji
  6. 8K. Kutsuna
  7. 37R. Morishita

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu34
42Ghi được51
48Thủng lưới41
1.2Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu