Kitakyushu
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ehime FC

Kitakyushu vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 3-1 Ehime FC tại J2 League, 11 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 2, hòa 4, Ehime FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 33
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Trọng tài
Y. Yamamoto
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
DLWWW Ehime FC
  1. 45' D. Kogure
  2. HT0-0
  3. 47' A. Disaro 1-0
  4. 59' A. S. Disaro
  5. 64' T. Onozawa S. Fujiwara
  6. 64' K. Suzuki S. Machino
  7. 68' D. Takahashi11m 2-0
  8. 71' K. Arita G. Nishida
  9. 71' K. Moriya K. Watanabe
  10. 71' S. Niwa S. Kiyokawa
  11. 71' T. Kawamura K. Kutsuna
  12. 80' R. Kawakami K. Kato
  13. 80' R. Sato N. Tsubaki
  14. 80' D. Takahashi 3-0
  15. 82' Sisinio H. Tanaka
  16. 88' T. Kawano K. Muramatsu
  17. 90'+3 3-1 T. Nishioka
  18. FT3-1

Đội hình

Kitakyushu HLV: S. Kobayashi
  1. 31K. Nagai
  2. 3K. Fukumori
  3. 24J. Ikoma
  4. 16K. Muramatsu ▼ 88'
  5. 17K. Kato ▼ 80'
  6. 33T. Harigaya
  7. 39N. Tsubaki ▼ 80'
  8. 10D. Takahashi
  9. 22S. Fujiwara ▼ 64'
  10. 18S. Machino ▼ 64'
  11. 9A. Disaro

Dự bị 7

  1. 26T. Onozawa ▲ 64'
  2. 28K. Suzuki ▲ 64'
  3. 4R. Kawakami ▲ 80'
  4. 7R. Sato ▲ 80'
  5. 20T. Kawano ▲ 88'
  6. 1T. Takahashi
  7. 14T. Arakaki
Ehime FC HLV: K. Kawai
  1. 30S. Tsuji
  2. 24J. Ikeda
  3. 23S. Mihara
  4. 3T. Nishioka
  5. 34K. Watanabe ▼ 71'
  6. 17D. Kogure
  7. 16H. Tanaka ▼ 82'
  8. 25Y. Takeshima
  9. 28S. Kiyokawa ▼ 71'
  10. 19K. Kutsuna ▼ 71'
  11. 18G. Nishida ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9K. Arita ▲ 71'
  2. 11K. Moriya ▲ 71'
  3. 15S. Niwa ▲ 71'
  4. 29T. Kawamura ▲ 71'
  5. 6Sisinio ▲ 82'
  6. 8Y. Naganuma
  7. 21T. Kato

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
59Ghi được38
51Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu